unexpectedly

unexpectedly

They met unexpectedly at the train station.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bất ngờ, không lường trước được: "unexpectedly" mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không sự chuẩn bị trước hoặc không nằm trong dự đoán.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến bữa tiệc một cách bất ngờ.)
  • (Thời tiết thay đổi bất ngờ, phá hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
  • (Anh ấy bất ngờ trúng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unexpectedly" + tính từ: dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ trong một trạng thái hoặc phẩm chất.
    • The test was unexpectedly difficult. (Bài kiểm tra khó một cách bất ngờ.)
  • "show up unexpectedly": xuất hiện bất ngờ.
    • Her brother showed up unexpectedly at the wedding. (Anh trai ấy xuất hiện bất ngờ tại đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexpected (tính từ): bất ngờ, không lường trước.
    • The news was unexpected. (Tin tức thật bất ngờ.)
  • Expect (động từ): mong đợi, dự đoán.
    • I didn't expect to see you here. (Tôi không mong đợi gặp bạnđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Abruptly: một cách đột ngột.
    • He left abruptly. (Anh ấy rời đi đột ngột.)
  • Suddenly: bất thình lình.
    • The car stopped suddenly. (Chiếc xe dừng lại bất thình lình.)
  • Accidentally: tình cờ, ngẫu nhiên (thường mang nghĩa không chủ ý).
    • They met accidentally. (Họ gặp nhau tình cờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come unexpectedly: đến bất ngờ.
    • The opportunity came unexpectedly. (Cơ hội đến bất ngờ.)
  • Happen unexpectedly: xảy ra bất ngờ.
    • The accident happened unexpectedly. (Tai nạn xảy ra bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất thình lình, không báo trước.
    • Her brother showed up at the wedding out of the blue. (Anh trai ấy xuất hiện tại đám cưới bất thình lình.)
  • Come as a surprise: đến như một sự ngạc nhiên.
    • His resignation came as a surprise. (Việc từ chức của anh ấy đến như một sự ngạc nhiên.)