unexpendable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tiêu hao, không thể sử dụng hết: "unexpendable" mô tả một vật hoặc nguồn lực không thể bị tiêu thụ, cạn kiệt hoặc sử dụng đến mức không còn.
- Không thể thay thế, thiết yếu: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc công việc, "unexpendable" chỉ những người hoặc vật có giá trị quan trọng đến mức không thể hy sinh hoặc loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Nước là một nguồn tài nguyên không thể tiêu hao cho sự sống trên Trái Đất.)
- (Trong chiến tranh, những người lính giàu kinh nghiệm được coi là tài sản không thể thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unexpendable supplies": nguồn cung cấp không thể cạn kiệt.
- The mission requires unexpendable supplies like solar energy. (Nhiệm vụ đòi hỏi các nguồn cung cấp không thể cạn kiệt như năng lượng mặt trời.)
"unexpendable personnel": nhân sự không thể thay thế.
- The CEO is an unexpendable personnel in the company's restructuring. (CEO là một nhân sự không thể thay thế trong quá trình tái cơ cấu công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Expendable (adj): có thể tiêu hao, có thể hy sinh.
- The team used expendable equipment for the dangerous experiment. (Nhóm đã sử dụng thiết bị có thể tiêu hao cho thí nghiệm nguy hiểm.)
- Unexpendability (n): tính không thể tiêu hao.
- The unexpendability of clean air is often overlooked. (Tính không thể tiêu hao của không khí sạch thường bị bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Irreplaceable: không thể thay thế.
- Indispensable: không thể thiếu.
- Essential: thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexpendable".
Thành ngữ liên quan
- "A penny saved is a penny earned": tiết kiệm là có lãi (liên quan đến ý tưởng về tài nguyên không thể lãng phí).
- Treating water as unexpendable aligns with the saying "A penny saved is a penny earned". (Đối xử với nước như một thứ không thể tiêu hao phù hợp với câu nói "Tiết kiệm là có lãi".)