unexpendable

unexpendable

The scientist carefully labeled the unexpendable sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tiêu hao, không thể sử dụng hết: "unexpendable" mô tả một vật hoặc nguồn lực không thể bị tiêu thụ, cạn kiệt hoặc sử dụng đến mức không còn.
    • Không thể thay thế, thiết yếu: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc công việc, "unexpendable" chỉ những người hoặc vật giá trị quan trọng đến mức không thể hy sinh hoặc loại bỏ.
dụ sử dụng
  • (Nước một nguồn tài nguyên không thể tiêu hao cho sự sống trên Trái Đất.)
  • (Trong chiến tranh, những người lính giàu kinh nghiệm được coi tài sản không thể thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unexpendable supplies": nguồn cung cấp không thể cạn kiệt.

    • The mission requires unexpendable supplies like solar energy. (Nhiệm vụ đòi hỏi các nguồn cung cấp không thể cạn kiệt như năng lượng mặt trời.)
  • "unexpendable personnel": nhân sự không thể thay thế.

    • The CEO is an unexpendable personnel in the company's restructuring. (CEO một nhân sự không thể thay thế trong quá trình tái cấu công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Expendable (adj): có thể tiêu hao, có thể hy sinh.
    • The team used expendable equipment for the dangerous experiment. (Nhóm đã sử dụng thiết bị có thể tiêu hao cho thí nghiệm nguy hiểm.)
  • Unexpendability (n): tính không thể tiêu hao.
    • The unexpendability of clean air is often overlooked. (Tính không thể tiêu hao của không khí sạch thường bị bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreplaceable: không thể thay thế.
  • Indispensable: không thể thiếu.
  • Essential: thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexpendable".
Thành ngữ liên quan
  • "A penny saved is a penny earned": tiết kiệm lãi (liên quan đến ý tưởng về tài nguyên không thể lãng phí).
    • Treating water as unexpendable aligns with the saying "A penny saved is a penny earned". (Đối xử với nước như một thứ không thể tiêu hao phù hợp với câu nói "Tiết kiệm lãi".)