unexpended

unexpended

She placed the unexpended portion of the meatloaf in a container.

Định nghĩa

Tính từ: - Chưa được sử dụng hết, còn lại: "unexpended" mô tả một thứ đó, đặc biệt nguồn lực tài chính hoặc vật chất, chưa được dùng đến hoặc vẫn còn tồn tại sau khi đã sử dụng một phần. - Không bị tiêu hao: Trong ngữ cảnh tài chính, "unexpended" chỉ số tiền hoặc ngân sách chưa được chi tiêu, vẫn còn trong quỹ.

dụ sử dụng
  • (Dự án một số quỹ chưa được sử dụng hết vào cuối năm.)
  • ( ấy đã để dành phần tiền tiêu vặt chưa dùng đến cho những ngày khó khăn.)
  • (Các vật chưa sử dụng hết đã được trả lại kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unexpended balance": số dư chưa sử dụng (thường dùng trong kế toán hoặc ngân sách).
    • The unexpended balance of the grant must be reported to the funding agency. (Số dư chưa sử dụng của khoản tài trợ phải được báo cáo choquan tài trợ.)
  • "unexpended appropriations": các khoản phân bổ ngân sách chưa được chi.
    • Congress reviewed the unexpended appropriations for the fiscal year. (Quốc hội đã xem xét các khoản phân bổ ngân sách chưa được chi trong năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Expend (động từ): chi tiêu, sử dụng hết.
    • The company decided to expend more resources on marketing. (Công ty quyết định chi nhiều nguồn lực hơn cho tiếp thị.)
  • Expenditure (danh từ): sự chi tiêu, khoản chi.
    • The expenditure for the project was higher than expected. (Khoản chi cho dự án cao hơn dự kiến.)
  • Unexpended dạng phủ định của "expended" (đã được chi tiêu), với tiền tố "un-" mang nghĩa "không".
Từ đồng nghĩa
  • Unused: chưa được sử dụng.
    • The unused materials were donated to charity. (Các vật liệu chưa sử dụng đã được quyên góp cho từ thiện.)
  • Remaining: còn lại.
    • The remaining funds were allocated to a new project. (Số quỹ còn lại đã được phân bổ cho một dự án mới.)
  • Unspent: chưa được chi tiêu (thường dùng cho tiền bạc).
    • His unspent allowance was saved for a vacation. (Khoản tiền tiêu vặt chưa chi của anh ấy được tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Use up: sử dụng hết.
    • We used up all the unexpended supplies. (Chúng tôi đã sử dụng hết tất cả các vật chưa dùng đến.)
  • Set aside: để dành, dự trữ.
    • She set aside the unexpended money for emergencies. ( ấy để dành số tiền chưa dùng đến cho các trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • A rainy day: ngày khó khăn (thường dùng với ý tiết kiệm tiền).
    • It's wise to keep some unexpended funds for a rainy day. (Thật khôn ngoan khi giữ lại một số quỹ chưa sử dụng cho những ngày khó khăn.)