unexplorative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khám phá, không tìm tòi: "unexplorative" mô tả một người, hành vi hoặc thái độ thiếu sự tò mò, ham muốn tìm hiểu hoặc khám phá những điều mới mẻ. Từ này trái nghĩa với "explorative" (có tính khám phá).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His approach to learning was completely unexplorative; he never asked questions or tried new methods. (Cách tiếp cận học tập của anh ấy hoàn toàn không có tính khám phá; anh ấy không bao giờ đặt câu hỏi hoặc thử những phương pháp mới.)
- The team's unexplorative attitude led to a lack of innovation in the project. (Thái độ không khám phá của nhóm đã dẫn đến sự thiếu đổi mới trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unexplorative": vẫn giữ thái độ không khám phá.
- Despite the opportunities, she remained unexplorative and stuck to her routine. (Mặc dù có nhiều cơ hội, cô ấy vẫn giữ thái độ không khám phá và bám vào thói quen của mình.)
"an unexplorative mindset": tư duy không tìm tòi.
- An unexplorative mindset can hinder personal growth and learning. (Một tư duy không tìm tòi có thể cản trở sự phát triển cá nhân và việc học tập.)
Biến thể và từ gần giống
Unexplored (tính từ): chưa được khám phá (chỉ địa điểm hoặc chủ đề).
- The unexplored cave held many secrets. (Hang động chưa được khám phá chứa nhiều bí mật.)
Explorative (tính từ): có tính khám phá (trái nghĩa với "unexplorative").
- She has an explorative nature, always eager to try new things. (Cô ấy có bản tính khám phá, luôn háo hức thử những điều mới.)
Từ đồng nghĩa
- Inquisitive (tính từ): tò mò, ham hiểu biết (trái nghĩa với "unexplorative").
- Curious (tính từ): tò mò (trái nghĩa với "unexplorative").
- Uncurious (tính từ): không tò mò (gần nghĩa với "unexplorative").
- His uncurious behavior made him seem uninterested in the world. (Hành vi không tò mò của anh ấy khiến anh ấy có vẻ không quan tâm đến thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unexplorative".
Thành ngữ liên quan
- To rest on one's laurels: hài lòng với thành tích cũ, không cố gắng khám phá thêm.
- After winning the award, he rested on his laurels and became unexplorative. (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy hài lòng với thành tích cũ và trở nên không khám phá.)