unexportable

unexportable

The company flagged the unexportable goods for domestic sale.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể xuất khẩu, không phù hợp để xuất khẩu.

"Unexportable" mô tả một hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên không đáp ứng được các tiêu chuẩn, quy định hoặc điều kiện cần thiết để được vận chuyển bán ra thị trường nước ngoài. Nguyên nhân có thể do chất lượng kém, hạn chế pháp , tính dễ hỏng, hoặc không nhu cầunước ngoài.

dụ sử dụng
  • (Các mức thuế cao của quốc gia đó đã khiến nhiều sản phẩm nông nghiệp của trở nên không thể xuất khẩu.)
  • (Do các quy định an toàn nghiêm ngặt, loại hóa chất này không thể xuất khẩu sang hầu hết các quốc gia.)
  • (Các mặt hàng dễ hỏng như sữa tươi thường không thể xuất khẩu trên quãng đường dài nếu không bao bì đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deem something unexportable": coi một thứ đó không thể xuất khẩu.
    • The government deemed the raw material unexportable to protect domestic industries. (Chính phủ coi nguyên liệu thô không thể xuất khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
  • "unexportable due to [reason]": không thể xuất khẩu [lý do].
    • The artwork was unexportable due to its cultural heritage status. (Tác phẩm nghệ thuật không thể xuất khẩu do tình trạng di sản văn hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Exportable (tính từ): có thể xuất khẩu được.
    • Only exportable goods are allowed through customs. (Chỉ hàng hóa có thể xuất khẩu mới được phép qua hải quan.)
  • Export (động từ/danh từ): xuất khẩu; hàng xuất khẩu.
    • The company exports electronics to Asia. (Công ty xuất khẩu đồ điện tử sang châu Á.)
  • Inexportable (tính từ): từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn, cũng mang nghĩa không thể xuất khẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Không thể thương mại hóa quốc tế: không phù hợp để buôn bán ra nước ngoài.
  • Bị cấm xuất khẩu: do luật pháp hoặc quy định ngăn cấm.
  • Không bán được ra nước ngoài: do thiếu nhu cầu hoặc rào cản thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock out of: ngăn cản tiếp cận (thị trường xuất khẩu).
    • Strict regulations locked the product out of international markets, making it unexportable. (Các quy định nghiêm ngặt đã ngăn cản sản phẩm tiếp cận thị trường quốc tế, khiến trở nên không thể xuất khẩu.)
  • Rule out: loại trừ (khả năng xuất khẩu).
    • High costs ruled out the possibility of exporting the goods, rendering them unexportable. (Chi phí cao đã loại trừ khả năng xuất khẩu hàng hóa, khiến chúng trở nên không thể xuất khẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • Dead on arrival: chết ngay khi đến nơi (dùng để chỉ hàng hóa không thể bán được do chất lượng kém, tương tự như không thể xuất khẩu).
    • Without proper certification, the shipment was dead on arrival and effectively unexportable. (Nếu không chứng nhận phù hợp, hàng coi như chết ngay khi đến nơi thực tế không thể xuất khẩu.)
  • Not fit for foreign markets: không phù hợp với thị trường nước ngoài.
    • The packaging was not fit for foreign markets, making the product unexportable. (Bao bì không phù hợp với thị trường nước ngoài, khiến sản phẩm không thể xuất khẩu.)