unfailingly

unfailingly

He unfailingly arrives at the bus stop five minutes early.

Định nghĩa

Trạng từ: Unfailingly có nghĩa "một cách không bao giờ sai sót", "luôn luôn", "chắc chắn", "không thất bại". mô tả một hành động hoặc phẩm chất xảy ra một cách đều đặn, đáng tin cậy, hoặc chắc chắn, không ngoại lệ.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn luôn lịch sự với mọi người, ngay cả khi ấy mệt.)
  • (Mặt trời mọc một cách không bao giờ sai sót mỗi buổi sáng.)
  • (Những câu chuyện cười của anh ấy luôn luôn hài hước, khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để nhấn mạnh tính nhất quán hoặc độ tin cậy của một hành động hoặc đặc điểm.
    • The team unfailingly meets its deadlines. (Nhóm luôn luôn đáp ứng được thời hạn.)
  • cũng có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với một phẩm chất đáng tin cậy.
    • Her unfailingly optimistic attitude inspires others. (Thái độ luôn lạc quan của ấy truyền cảm hứng cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfailing (tính từ): không bao giờ sai, không bao giờ thất bại, luôn đáng tin cậy.
    • His unfailing support helped me through difficult times. (Sự hỗ trợ không bao giờ thất bại của anh ấy đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.)
  • Failingly (trạng từ): hiếm khi dùng, thườngdạng phủ định "not failingly" (không thất bại).
Từ đồng nghĩa
  • Always: luôn luôn.
  • Consistently: một cách nhất quán.
  • Reliably: một cách đáng tin cậy.
  • Invariably: một cách bất biến, luôn luôn như vậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với unfailingly, nhưng thường kết hợp với các động từ như: - to act unfailingly: hành động một cách không sai sót. - to prove unfailingly: chứng tỏ một cách không thất bại.

Thành ngữ liên quan
  • Without fail: không thất bại, chắc chắn.
    • He arrives at work at 8 AM without fail. (Anh ấy đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng không bao giờ sai.)
  • Come rain or shine: mưa hay nắng, bất kỳ hoàn cảnh nào.
    • She helps her neighbors come rain or shine. ( ấy giúp đỡ hàng xóm mưa hay nắng.)