unfalteringly

unfalteringly

He unfalteringly continued his climb up the steep mountain path.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách kiên định, không dao động: "unfalteringly" mô tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm vững chắc, không hề do dự hay lung lay. nhấn mạnh vào sự bền bỉ không thay đổi trong ý chí hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bám víu vào quá khứ một cách kiên định không dao động.)
  • ( ấy bước lên sân khấu một cách không dao động rất lo lắng.)
  • (Người lính đứng vững không dao động trước hiểm nguy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfalteringly loyal": trung thành không lay chuyển.

    • The dog remained unfalteringly loyal to its owner. (Chú chó vẫn trung thành không lay chuyển với chủ của .)
  • "to pursue something unfalteringly": theo đuổi điều đó một cách kiên trì.

    • She pursued her dream of becoming a doctor unfalteringly. ( ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ một cách kiên trì không dao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfaltering (tính từ): không dao động, kiên định.

    • His unfaltering courage inspired everyone. (Lòng dũng cảm không dao động của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • Falteringly (trạng từ): một cách do dự, lung lay (trái nghĩa).

    • She spoke falteringly, unsure of her words. ( ấy nói một cách do dự, không chắc chắn về lời nói của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Determinedly: một cách quyết tâm.
  • Resolutely: một cách kiên quyết.
  • Steadfastly: một cách vững vàng, trung thành.
Các cụm từ liên quan
  • To hold unfalteringly to something: giữ vững điều đó không dao động.

    • He held unfalteringly to his principles. (Anh ấy giữ vững các nguyên tắc của mình không dao động.)
  • To march unfalteringly forward: tiến lên phía trước một cách không lay chuyển.

    • The team marched unfalteringly forward toward victory. (Đội đã tiến lên phía trước một cách không lay chuyển để giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường.

    • Despite criticism, he stood his ground unfalteringly. (Bất chấp chỉ trích, anh ấy giữ vững lập trường một cách không dao động.)
  • Steel oneself: chuẩn bị tinh thần để đối mặt với khó khăn.

    • She steeled herself and continued unfalteringly. ( ấy chuẩn bị tinh thần tiếp tục một cách không dao động.)