unfalteringly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách kiên định, không dao động: "unfalteringly" mô tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm vững chắc, không hề do dự hay lung lay. Nó nhấn mạnh vào sự bền bỉ và không thay đổi trong ý chí hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bám víu vào quá khứ một cách kiên định không dao động.)
- (Cô ấy bước lên sân khấu một cách không dao động dù rất lo lắng.)
- (Người lính đứng vững không dao động trước hiểm nguy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfalteringly loyal": trung thành không lay chuyển.
- The dog remained unfalteringly loyal to its owner. (Chú chó vẫn trung thành không lay chuyển với chủ của nó.)
"to pursue something unfalteringly": theo đuổi điều gì đó một cách kiên trì.
- She pursued her dream of becoming a doctor unfalteringly. (Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ một cách kiên trì không dao động.)
Biến thể và từ gần giống
Unfaltering (tính từ): không dao động, kiên định.
- His unfaltering courage inspired everyone. (Lòng dũng cảm không dao động của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Falteringly (trạng từ): một cách do dự, lung lay (trái nghĩa).
- She spoke falteringly, unsure of her words. (Cô ấy nói một cách do dự, không chắc chắn về lời nói của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Determinedly: một cách quyết tâm.
- Resolutely: một cách kiên quyết.
- Steadfastly: một cách vững vàng, trung thành.
Các cụm từ liên quan
To hold unfalteringly to something: giữ vững điều gì đó không dao động.
- He held unfalteringly to his principles. (Anh ấy giữ vững các nguyên tắc của mình không dao động.)
To march unfalteringly forward: tiến lên phía trước một cách không lay chuyển.
- The team marched unfalteringly forward toward victory. (Đội đã tiến lên phía trước một cách không lay chuyển để giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
Stand one's ground: giữ vững lập trường.
- Despite criticism, he stood his ground unfalteringly. (Bất chấp chỉ trích, anh ấy giữ vững lập trường một cách không dao động.)
Steel oneself: chuẩn bị tinh thần để đối mặt với khó khăn.
- She steeled herself and continued unfalteringly. (Cô ấy chuẩn bị tinh thần và tiếp tục một cách không dao động.)