unfastened

unfastened

The child's unfastened shoelaces trailed behind her as she ran.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được buộc chặt, không được cài, không được khóa: "unfastened" mô tả một vật đó (như dây đai, nút áo, cửa, hoặc móc) ở trạng thái không được gắn kết, cố định, hoặc đóng lại một cách an toàn.
    • Không đóng kín, không bị chốt: Trong ngữ cảnh cửa hoặc lối vào, "unfastened" có nghĩa không bị khóa, không bị chặn, cho phép ra vào tự do.
dụ sử dụng
  • (Cánh cửa xe không được khóa chặt, vậy đã bung ra khi chúng tôi gặp một ổ gà.)
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác không cài khuy, để gió lạnh thổi qua.)
  • (Dây an toàn không được thắt chặt kêu lách cách lớn khi xe đột ngột dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unfastened": cố tình hoặc vô tình để một vậttrạng thái không được buộc chặt.

    • He left the gate unfastened, and the dog ran out. (Anh ấy để cổng không khóa, con chó đã chạy ra ngoài.)
  • "unfastened" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ sự lỏng lẻo, không ràng buộc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

    • Her thoughts were unfastened, drifting from one idea to another. (Suy nghĩ của ấy không sự ràng buộc, trôi dạt từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfasten (động từ): hành động làm cho một vật trở nên không được buộc chặt.

    • She unfastened her necklace and placed it on the table. ( ấy tháo chiếc vòng cổ đặt lên bàn.)
  • Fasten (động từ): buộc chặt, cài, khóa lại. (Trái nghĩa với "unfasten".)

    • Please fasten your seatbelt before takeoff. (Vui lòng thắt dây an toàn trước khi cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Undone: không được buộc chặt, đã được tháo ra.
    • His shoelaces were undone. (Dây giày của anh ấy bị tuột.)
  • Unlocked: không bị khóa (thường dùng cho cửa, tủ).
    • The door was unlocked, so anyone could enter. (Cửa không khóa, vậy bất kỳ ai cũng có thể vào.)
  • Unbuttoned: không được cài khuy (dùng cho quần áo).
    • She wore an unbuttoned shirt. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi không cài khuy.)
  • Open: mở, không đóng kín.
    • The window was open. (Cửa sổ đang mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unfastened", nhưng có thể kết hợp với động từ "to leave" hoặc "to remain":
    • to remain unfastened: vẫntrạng thái không được buộc chặt.
      • The rope remained unfastened after the storm. (Sợi dây vẫn không được buộc chặt sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "unfastened".