unfastener

Định nghĩa

Danh từ: Người hoặc vật chức năng mở ra, tháo ra, hoặc cởi bỏ một vật đó đang được buộc, cài, hoặc đóng kín.

dụ sử dụng
  • (Người mở gói hàng đã cẩn thận để không làm rách giấy.)
  • (Trẻ em những người tài giỏi trong việc tháo dây giày của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfastener" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả một người hoặc công cụ chuyên thực hiện hành động mở, tháo, hoặc cởi bỏ. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả tính cách.
  • dụ: (Bộ phận mở khóa kéo trên chiếc áo khoác này bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfasten (động từ): hành động mở, tháo, cởi bỏ.
    • Please unfasten your seatbelt before getting up. (Vui lòng tháo dây an toàn trước khi đứng dậy.)
  • Fastener (danh từ): vật dùng để buộc, cài, hoặc đóng kín ( dụ: khóa kéo, nút bấm, dây buộc).
  • Undoer (danh từ): người hoặc vật tháo gỡ (đồng nghĩa gần với unfastener).
Từ đồng nghĩa
  • Undoer: người hoặc vật tháo gỡ, mở ra.
  • Loosener: người hoặc vật nới lỏng.
  • Opener: người hoặc vật mở ra (nhưng không nhất thiết chỉ hành động tháo buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unfasten something: tháo, mở, cởi bỏ một vật đó.
    • She unfastened the necklace and placed it on the table. ( ấy tháo vòng cổ đặt lên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "unfastener". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ liên quan: "to come unfastened": bị bung ra, bị mở ra (thường nói về quần áo hoặc dây buộc).
    • His shirt came unfastened during the race. (Áo sơ mi của anh ấy bị bung ra trong cuộc đua.)
unfastener
Children are talented unfasteners of their shoelaces.