unfastening

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động tháo ra, cởi ra: "unfastening" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật không còn được buộc chặt, gắn kết hoặc cố định lại với nhau nữa.
    • Sự nới lỏng: Có thể hiểu việc làm cho các dây buộc, móc khóa, hoặc nút thắt trở nên lỏng lẻo.
  2. Động từ (dạng gerund):

    • Tháo ra, cởi ra: Dạng hiện tại phân từ của động từ "unfasten", chỉ hành động đang diễn ra của việc làm cho một vật không còn được buộc chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The unfastening of the rope took only a few seconds. (Việc tháo dây thừng chỉ mất vài giây.)
    • Her careful unfastening of the necklace revealed its delicate design. (Sự cởi ra cẩn thận chiếc vòng cổ của ấy đã tiết lộ thiết kế tinh xảo của .)
  • Động từ (dạng gerund):

    • He is unfastening his seatbelt before getting out of the car. (Anh ấy đang tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe.)
    • The child was unfastening the buttons on her coat. (Đứa trẻ đang cởi các nút áo khoác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of unfastening": hành động tháo ra thường được nhấn mạnh trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả chi tiết.

    • The unfastening of the lock required a special key. (Việc tháo ổ khóa đòi hỏi một chiếc chìa khóa đặc biệt.)
  • "Unfastening" trong ngữ cảnh trừu tượng: Đôi khi được dùng để chỉ việc giải phóng hoặc nới lỏng các ràng buộc tinh thần.

    • The therapy helped in the unfastening of her emotional burdens. (Liệu pháp đã giúp giải phóng những gánh nặng cảm xúc của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfasten (động từ): tháo ra, cởi ra.

    • Please unfasten your seatbelt before standing up. (Vui lòng tháo dây an toàn trước khi đứng dậy.)
  • Fastening (danh từ): sự buộc chặt, vật buộc chặt.

    • The fastening on the bag is broken. (Cái khóa trên túi đã bị hỏng.)
  • Unfastened (tính từ): đã được tháo ra, không còn buộc chặt.

    • The unfastened rope lay on the floor. (Sợi dây đã được tháo ra nằm trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Loosening: nới lỏng, làm lỏng ra.
  • Untying: cởi nút, tháo dây.
  • Unclasping: tháo móc, mở khóa.
  • Unbuckling: tháo khóa (dây nịt, thắt lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unfasten from: tháo ra khỏi một vật nào đó.

    • She unfastened the clip from her hair. ( ấy tháo cái kẹp ra khỏi tóc.)
  • Unfasten off: tháo hoàn toàn (ít dùng, thường thay bằng "unfasten completely").

    • He unfastened the rope off the post. (Anh ấy tháo sợi dây ra khỏi cọc.)
Thành ngữ liên quan
  • To unfasten one's tongue: nói ra, thổ lộ (thường dùng trong văn học).
    • After a few drinks, he unfastened his tongue and told all his secrets. (Sau vài ly rượu, anh ta đã thổ lộ kể hết bí mật của mình.)
unfastening
The child is unfastening the buckle on her shoe.