unfattened

unfattened

The farmer checks the unfattened pigs in the pen.

Định nghĩa

Tính từ: (chỉ động vật thịt) chưa được vỗ béo, khôngtrạng thái béo tốt để bán ra thị trường.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã bán những con lợn chưa được vỗ béo với giá thấp hơn.)
  • (Gia súc chưa được vỗ béo không được coi lý tưởng để giết mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfattened stock": đàn vật nuôi chưa được vỗ béo.
    • The market prefers unfattened stock for certain traditional dishes. (Thị trường ưa chuộng đàn vật nuôi chưa được vỗ béo cho một số món ăn truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fattened (tính từ): đã được vỗ béo.
    • Fattened lambs fetch higher prices at auction. (Những con cừu đã được vỗ béo được bán với giá cao hơn tại buổi đấu giá.)
  • Fatten (động từ): vỗ béo.
    • Farmers fatten their livestock before selling them. (Nông dân vỗ béo gia súc của họ trước khi bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfattened không nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ:
    • Chưa được nuôi dưỡng để béo: The goats are unfattened and lean. (Những con chưa được nuôi dưỡng để béo gầy.)
    • Không được vỗ béo: The butcher rejected unfattened chickens. (Người bán thịt đã từ chối những con không được vỗ béo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "unfattened".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unfattened".