unfavorable judgment

Định nghĩa

Cụm danh từ: Sự đánh giá bất lợi, sự phê phán không thuận lợi.

"Unfavorable judgment" (đánh giá bất lợi) chỉ một nhận xét hoặc kết luận tiêu cực về một người, hành động, hoặc sự việc, thường được đưa ra sau khi xem xét các khuyết điểm hoặc sai sót. Cụm từ này mang tính trang trọng thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, pháp , hoặc học thuật.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã đưa ra một đánh giá bất lợi về đề xuất của anh ấy, với lý do thiếu bằng chứng.)
  • (Sự đánh giá bất lợi của ấy về cuốn tiểu thuyết dựa trên cốt truyện yếu kém các nhân vật nông cạn.)
  • (Bản án bất lợi của tòa án khiến bị cáo không còn lựa chọn pháp nào khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass an unfavorable judgment on someone/something": đưa ra một đánh giá bất lợi về ai/cái .
    • The critic passed an unfavorable judgment on the director's latest film. (Nhà phê bình đã đưa ra đánh giá bất lợi về bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
  • "to face an unfavorable judgment": đối mặt với một đánh giá bất lợi.
    • The company faced an unfavorable judgment from the regulatory board. (Công ty đã đối mặt với một đánh giá bất lợi từ hội đồng quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfavorable (tính từ): bất lợi, không thuận lợi.
    • The weather was unfavorable for outdoor activities. (Thời tiết bất lợi cho các hoạt động ngoài trời.)
  • Judgment (danh từ): sự phán xét, đánh giá.
    • His judgment of the situation was accurate. (Sự phán xét của anh ấy về tình hình rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticism (sự chỉ trích): nhấn mạnh vào việc chỉ ra lỗi lầm.
    • The senator received severe criticism from his opponent. (Thượng nghị sĩ nhận được sự chỉ trích gay gắt từ đối thủ.)
  • Censure (sự khiển trách): mang tính chính thức mạnh mẽ hơn.
    • The committee issued a censure against the official's misconduct. (Ủy ban đã đưa ra lời khiển trách đối với hành vi sai trái của quan chức.)
  • Disapproval (sự không tán thành): thể hiện thái độ không đồng ý.
    • Her disapproval was clear from her expression. (Sự không tán thành của ấy rõ ràng qua nét mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Judge against: phán xét chống lại.
    • The jury judged against the defendant based on the evidence. (Bồi thẩm đoàn đã phán xét chống lại bị cáo dựa trên bằng chứng.)
  • Rule out: loại trừ (thường trong bối cảnh đánh giá).
    • The manager ruled out any unfavorable judgment until all facts were reviewed. (Người quản lý đã loại trừ mọi đánh giá bất lợi cho đến khi mọi sự thật được xem xét.)
Thành ngữ liên quan
  • A thumbs-down: biểu tượng của sự đánh giá bất lợi.
    • The proposal got a thumbs-down from the board. (Đề xuất đã nhận được sự phản đối từ hội đồng.)
  • To give someone the cold shoulder: thể hiện sự đánh giá bất lợi qua thái độ lạnh nhạt.
    • After his mistake, his colleagues gave him the cold shoulder. (Sau sai lầm của anh ấy, các đồng nghiệp đã lạnh nhạt với anh ấy.)
unfavorable judgment
The senator's speech received unfavorable judgment from the audience.