unfavorable

unfavorable

The weather conditions were unfavorable for sailing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuận lợi, bất lợi: "unfavorable" mô tả một điều kiện, tình huống hoặc phản hồi không mang lại lợi ích, không ủng hộ hoặc không tích cực.
    • Không khuyến khích, không tán thành: Dùng để chỉ thái độ hoặc nhận xét không ủng hộ, mang tính chỉ trích hoặc không hài lòng.
    • Chống đối, cản trở: Đặc biệt khi nói về thời tiết hoặc gió, "unfavorable" có nghĩa gây khó khăn hoặc cản trở.
dụ sử dụng
  • Không thuận lợi, bất lợi:

    • The team faced unfavorable weather conditions during the match. (Đội bóng phải đối mặt với điều kiện thời tiết không thuận lợi trong suốt trận đấu.)
    • An unfavorable exchange rate made the trip more expensive. (Tỷ giá hối đoái bất lợi khiến chuyến đi trở nên đắt đỏ hơn.)
  • Không khuyến khích, không tán thành:

    • She received unfavorable reviews for her performance. ( ấy nhận được những bài đánh giá không tích cực cho màn trình diễn của mình.)
    • The proposal met with unfavorable comments from the board. (Đề xuất vấp phải những bình luận không tán thành từ hội đồng quản trị.)
  • Chống đối, cản trở:

    • Unfavorable winds delayed the sailing ship. (Những cơn gió ngược chiều đã làm chậm con tàu buồm.)
    • The unfavorable terrain made hiking difficult. (Địa hình bất lợi khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfavorable comparison": sự so sánh bất lợi (khi một người hoặc vật bị đánh giá thấp hơn so với người/vật khác).

    • The new model suffered from an unfavorable comparison with its predecessor. (Mẫu mới bị thiệt thòi khi so sánh bất lợi với phiên bản tiền nhiệm.)
  • "unfavorable impression": ấn tượng không tốt, ấn tượng tiêu cực.

    • His rude behavior created an unfavorable impression on the interviewers. (Hành vi thô lỗ của anh ấy tạo ra ấn tượng không tốt với những người phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfavorably (trạng từ): một cách bất lợi, không thuận lợi.

    • The situation changed unfavorably for the company. (Tình hình thay đổi theo hướng bất lợi cho công ty.)
  • Favorable (tính từ): thuận lợi, tích cực (từ trái nghĩa).

    • We hope for favorable weather tomorrow. (Chúng tôi hy vọng thời tiết thuận lợi vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Adverse: bất lợi, hại (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • Adverse weather conditions forced the flight to be cancelled. (Điều kiện thời tiết bất lợi buộc chuyến bay phải bị hủy.)
  • Negative: tiêu cực, không tích cực.
    • The feedback was mostly negative. (Phản hồi chủ yếu tiêu cực.)
  • Unfriendly: không thân thiện, không ủng hộ.
    • The environment was unfriendly to new ideas. (Môi trường không ủng hộ những ý tưởng mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unfavorable", nhưng từ này thường kết hợp với các giới từ như: - Unfavorable for: bất lợi cho (một mục đích cụ thể). - The soil is unfavorable for farming. (Đất đai không thuận lợi cho việc canh tác.) - Unfavorable to: không ủng hộ, chống lại. - The court's ruling was unfavorable to the defendant. (Phán quyết của tòa án bất lợi cho bị cáo.)

Thành ngữ liên quan
  • In an unfavorable light: dưới góc nhìn tiêu cực, không tốt.
    • The scandal portrayed the politician in an unfavorable light. (Vụ bê bối đã khắc họa chính trị gia dưới góc nhìn tiêu cực.)