unfavorableness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất không thuận lợi, bất lợi: "unfavorableness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều gì đó không mang tính khích lệ, không cho thấy dấu hiệu thành công hoặc không có lợi cho một mục tiêu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất không thuận lợi của thời tiết đã buộc sự kiện phải bị hủy bỏ.)
- (Các nhà đầu tư đã nản lòng trước tính chất bất lợi của điều kiện thị trường.)
- (Tính chất không khích lệ của bài đánh giá đã dẫn đến doanh số thấp cho sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assess the unfavorableness of": đánh giá mức độ bất lợi của điều gì đó.
- The committee met to assess the unfavorableness of the proposed policy changes. (Ủy ban đã họp để đánh giá mức độ bất lợi của những thay đổi chính sách được đề xuất.)
"the unfavorableness of circumstances": sự bất lợi của hoàn cảnh.
- Despite the unfavorableness of circumstances, she managed to succeed. (Bất chấp sự bất lợi của hoàn cảnh, cô ấy đã xoay xở để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Unfavorable (adj): không thuận lợi, bất lợi.
- The report gave an unfavorable assessment of the project. (Báo cáo đã đưa ra một đánh giá không thuận lợi về dự án.)
Unfavorably (adv): một cách bất lợi, không thuận lợi.
- The situation changed unfavorably after the new regulations were introduced. (Tình hình đã thay đổi một cách bất lợi sau khi các quy định mới được ban hành.)
Từ đồng nghĩa
- Adversity: nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn.
- Disadvantage: sự bất lợi, điểm yếu.
- Inauspiciousness: tính chất không may mắn, không hứa hẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ "unfavorableness". Tuy nhiên, tính từ "unfavorable" thường được dùng với giới từ "to" hoặc "for":
- The conditions were unfavorable for growth. (Các điều kiện không thuận lợi cho sự phát triển.)
Thành ngữ liên quan
"the cards are stacked against": mọi thứ đều chống lại, không thuận lợi.
- The unfavorableness of the situation made it feel like the cards were stacked against us. (Sự bất lợi của tình huống khiến chúng tôi cảm thấy như mọi thứ đều chống lại mình.)
"a losing battle": một cuộc chiến thất bại, ám chỉ điều gì đó không có cơ hội thành công.
- Trying to convince him was a losing battle given the unfavorableness of his mood. (Cố gắng thuyết phục anh ấy là một cuộc chiến thất bại, xét đến tâm trạng không thuận lợi của anh ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống