unfeathered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lông vũ: "unfeathered" mô tả trạng thái của một sinh vật hoặc vật thể không có lông vũ, đặc biệt là chim non chưa mọc lông hoặc các bộ phận cơ thể không có lông.
- Trần trụi, không được che phủ bởi lông: Trong ngữ cảnh sinh học, từ này dùng để chỉ các bộ phận như chân, mỏ, hoặc cơ thể thiếu lông vũ.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn chim non chưa mọc lông túm tụm lại với nhau để giữ ấm.)
- (Đôi chân không lông của gà Orpington có màu hồng và nhẵn.)
- (Ông ấy mô tả con người là loài hai chân không lông, một loài không có lông vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a featherless biped": cụm từ triết học hoặc hài hước chỉ con người, nhấn mạnh sự khác biệt với các loài chim.
- Plato's definition of man as a featherless biped is a famous example. (Định nghĩa của Plato về con người như một sinh vật hai chân không lông là một ví dụ nổi tiếng.)
"unfeathered arrow": mũi tên không có lông ở đuôi (thường dùng trong lịch sử hoặc kỹ thuật bắn cung).
- An unfeathered arrow flies less accurately. (Một mũi tên không có lông bay kém chính xác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Feathered (tính từ): có lông vũ.
- The feathered bird sang beautifully. (Con chim có lông hót rất hay.)
Featherless (tính từ): không có lông (từ đồng nghĩa với "unfeathered").
- The featherless chick was vulnerable. (Chú chim non không lông rất dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Bare: trần trụi, không có lớp phủ.
- Naked: trần trụi, không có lông hoặc da.
- Smooth: nhẵn, không có lông (khi nói về bề mặt).
Thành ngữ liên quan
- "As naked as a jaybird": trần trụi như chim giẻ cùi (thành ngữ chỉ sự trần trụi hoàn toàn, không có quần áo hoặc lông).
- After the bath, he was as naked as a jaybird. (Sau khi tắm, anh ấy trần trụi như chim giẻ cùi.)