unfenced

unfenced

The children played in the unfenced meadow.

Định nghĩa

Tính từ: "unfenced" có nghĩa không hàng rào, không được rào chắn. Từ này mô tả một khu vực, mảnh đất, hoặc không gian không được bao quanh hoặc bảo vệ bởi một hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng không hàng rào cho phép đàn cừu đi lang thang tự do.)
  • (Chúng tôi đã mua một bất động sản không hàng rào gần khu rừng.)
  • (Sân sau không hàng rào một mối lo ngại về an toàn cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfenced land": đất không được rào chắn, thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc bất động sản.

    • Farmers often prefer unfenced land for grazing livestock. (Nông dân thường thích đất không hàng rào để chăn thả gia súc.)
  • "unfenced area": khu vực không rào chắn, có thể khu vực công cộng hoặc tự nhiên.

    • The unfenced area near the cliff was dangerous for hikers. (Khu vực không rào chắn gần vách đá rất nguy hiểm cho người đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fence (danh từ): hàng rào.
    • The wooden fence needs to be painted. (Hàng rào gỗ cần được sơn lại.)
  • Fenced (tính từ): rào chắn.
    • A fenced garden keeps animals out. (Một khu vườn rào chắn giữ động vậtngoài.)
  • Fencing (danh từ): hàng rào nói chung hoặc vật liệu làm hàng rào.
    • They installed new fencing around the pool. (Họ đã lắp đặt hàng rào mới quanh hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unenclosed: không được bao quanh.
    • The unenclosed pasture was open to all. (Đồng cỏ không được bao quanh mở cửa cho tất cả mọi người.)
  • Open: mở, không bị rào chắn.
    • The open field stretched for miles. (Cánh đồng mở rộng hàng dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "unfenced". Tuy nhiên, cụm từ "open range" (đồng cỏ mở) có thể liên quan đến ý nghĩa của "unfenced" trong bối cảnh chăn thả gia súc.