unfertile

unfertile

An unfertile field lies fallow under the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màu mỡ, cằn cỗi: "unfertile" mô tả đất đai hoặc khu vực không khả năng sinh trưởng cây cối hoặc hỗ trợ sự sống thực vật.
    • Không khả năng sinh sản: Trong sinh học, "unfertile" chỉ một cá thể hoặc cặp vợ chồng không thể sinh con hoặc sinh sản.
dụ sử dụng
  • Về đất đai:

    • The land in this desert region is completely unfertile. (Vùng đấtkhu vực sa mạc này hoàn toàn cằn cỗi.)
    • Farmers struggle to grow crops on unfertile soil without fertilizers. (Nông dân gặp khó khăn khi trồng trọt trên đất không màu mỡ nếu không phân bón.)
  • Về khả năng sinh sản:

    • The doctor explained that the couple is unfertile and may need medical assistance. (Bác sĩ giải thích rằng cặp vợ chồng này không khả năng sinh sản có thể cần hỗ trợ y tế.)
    • An unfertile animal cannot produce offspring. (Một con vật không khả năng sinh sản không thể sinh con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfertile ground": đất không màu mỡ, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường hoặc điều kiện không thuận lợi cho sự phát triển.

    • The unfertile ground of the economy made it hard for new businesses to thrive. (Mảnh đất không màu mỡ của nền kinh tế khiến các doanh nghiệp mới khó phát triển.)
  • "unfertile period": giai đoạn không khả năng thụ thai (trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ).

    • Tracking the unfertile period can help with natural family planning. (Theo dõi giai đoạn không khả năng thụ thai có thể giúp ích cho việc kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertile (adj): màu mỡ, khả năng sinh sản (trái nghĩa với "unfertile").

    • Fertile soil is essential for agriculture. (Đất màu mỡ cần thiết cho nông nghiệp.)
  • Infertile (adj): vô sinh, không khả năng sinh sản (đồng nghĩa với "unfertile", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh y học hơn).

    • Infertile couples often seek fertility treatments. (Các cặp vợ chồng vô sinh thường tìm đến các phương pháp điều trị sinh sản.)
  • Fertility (n): khả năng sinh sản, độ màu mỡ.

    • The fertility of the land has decreased over time. (Độ màu mỡ của đất đã giảm theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Barren: cằn cỗi, không khả năng sinh sản (thường dùng cho đất hoặc động vật).

    • The barren landscape was covered in sand and rocks. (Cảnh quan cằn cỗi phủ đầy cát đá.)
  • Sterile: vô sinh, không khả năng sinh sản (thường dùng trong y học hoặc sinh học).

    • A sterile animal cannot reproduce. (Một con vật vô sinh không thể sinh sản.)
  • Infertile: vô sinh (đồng nghĩa chính xác, đặc biệt trong ngữ cảnh y học).

    • The infertile soil needed treatment to grow plants. (Đất vô sinh cần được xử lý để trồng cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn unfertile: trở nên cằn cỗi.
    • Overuse of chemicals can turn fertile land unfertile. (Việc lạm dụng hóa chất có thể biến đất màu mỡ thành cằn cỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall on unfertile ground: rơi vào mảnh đất cằn cỗinói một ý tưởng hoặc lời khuyên không được đón nhận hoặc không kết quả).
    • His advice fell on unfertile ground because nobody listened. (Lời khuyên của anh ấy rơi vào mảnh đất cằn cỗi không ai lắng nghe.)