unfertilised

unfertilised

A single unfertilised egg sits in a bird's nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được thụ tinh: "unfertilised" mô tả trạng thái của một tế bào sinh sản (như trứng) hoặc đất đai chưa trải qua quá trình thụ tinh hoặc bón phân.
    • Chưa được bón phân: Trong nông nghiệp, từ này chỉ đất hoặc cây trồng chưa được cung cấp chất dinh dưỡng qua phân bón.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An unfertilised egg cannot develop into an embryo. (Một quả trứng chưa được thụ tinh không thể phát triển thành phôi.)
    • The farmer left the field unfertilised to test the soil's natural fertility. (Người nông dân để cánh đồng chưa được bón phân để kiểm tra độ phì nhiêu tự nhiên của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfertilised land": đất chưa được bón phân.

    • Unfertilised land often yields fewer crops than fertilised ones. (Đất chưa được bón phân thường cho năng suất cây trồng thấp hơn so với đất đã bón phân.)
  • "unfertilised egg": trứng chưa thụ tinh.

    • In many species, unfertilised eggs are reabsorbed by the female's body. (Ở nhiều loài, trứng chưa thụ tinh được cơ thể con cái tái hấp thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertilised (tính từ): đã được thụ tinh hoặc bón phân.

    • Fertilised eggs are used in artificial insemination. (Trứng đã thụ tinh được sử dụng trong thụ tinh nhân tạo.)
  • Fertilisation (danh từ): quá trình thụ tinh hoặc bón phân.

    • The fertilisation of the egg occurs in the fallopian tube. (Quá trình thụ tinh của trứng xảy ra trong ống dẫn trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infertile: vô sinh, không màu mỡ (thường dùng cho đất hoặc khả năng sinh sản).

    • The unfertilised soil was infertile for most crops. (Đất chưa được bón phân vô sinh đối với hầu hết cây trồng.)
  • Unpollinated: chưa được thụ phấn (chỉ dùng cho thực vật, tương tự nhưng khác biệt nhẹ).

    • Unpollinated flowers will not produce fruit. (Hoa chưa được thụ phấn sẽ không ra quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unfertilised". Từ này thường đứng riêng lẻ như một tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "unfertilised". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp.