unfinished business

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Công việc chưa hoàn thành, việc dang dởchỉ những nhiệm vụ, vấn đề, hoặc mối quan hệ vẫn còn dang dở, chưa được giải quyết hoặc kết thúc. Từ này thường mang hàm ý rằng cần phải quay lại để hoàn tất hoặc giải quyết dứt điểm.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta một số công việc chưa hoàn thành cần thảo luận sau cuộc họp.)
  • (Mối quan hệ của họ đầy rẫy những việc dang dở từ quá khứ.)
  • (Dự án vẫn công việc chưa hoàn thành; chúng ta cần hoàn tất ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have unfinished business with someone": việc chưa giải quyết với ai đó, thường mang sắc thái tình cảm hoặc xung đột.
    • He felt he had unfinished business with his ex-girlfriend. (Anh ấy cảm thấy mình còn việc dang dở với bạn gái .)
  • "To leave unfinished business": để lại một việc chưa hoàn thành, thường gây ra hậu quả hoặc sự băn khoăn.
    • The sudden death of the CEO left a lot of unfinished business. (Cái chết đột ngột của CEO đã để lại rất nhiều việc dang dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfinished (tính từ): chưa hoàn thành, dang dở.
    • The painting remains unfinished. (Bức tranh vẫn còn dang dở.)
  • Business (danh từ): công việc, việc kinh doanh, hoặc vấn đề cần giải quyết.
Từ đồng nghĩa
  • Work left undone: công việc còn bỏ dở.
  • Loose ends: những chi tiết hoặc vấn đề chưa được giải quyết (thường dùng trong văn nói).
  • Incomplete task: nhiệm vụ chưa hoàn thành.
Thành ngữ liên quan
  • To tie up loose ends: hoàn tất những việc còn dang dở.
    • Before leaving, he had to tie up some loose ends at the office. (Trước khi rời đi, anh ấy phải hoàn tất một vài việc còn dang dởvăn phòng.)
  • To leave no stone unturned: không bỏ sót việc , làm mọi cách để hoàn thành.
    • The detective left no stone unturned in solving the case, even addressing unfinished business from years ago. (Thám tử đã làm mọi cách để giải quyết vụ án, kể cả xử lý những việc dang dở từ nhiều năm trước.)
unfinished business
He has some unfinished business to attend to before he can relax.