unfirm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không vững chắc, không ổn định: "unfirm" mô tả một bề mặt, nền tảng hoặc vật thể không được đặt hoặc giữ một cách chắc chắn, dễ bị lay động hoặc sụp đổ.
- Ví dụ: shifting sand (cát di chuyển), unfirm earth (đất không vững).
- Không kiên định, dễ thay đổi: Dùng để chỉ lập trường, quyết định hoặc thái độ không vững vàng, thiếu sự nhất quán.
- Ví dụ: an unfirm stance (một lập trường không vững chắc).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- Climbing carefully up the unsteady ladder, he felt the unfirm rungs. (Trèo cẩn thận lên chiếc thang không vững, anh ấy cảm thấy các bậc thang không chắc chắn.)
- The unfirm ground made it difficult to build a house. (Nền đất không vững chắc khiến việc xây nhà trở nên khó khăn.)
Nghĩa trừu tượng:
- His unfirm decision caused confusion among the team. (Quyết định thiếu kiên định của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn trong nhóm.)
- She spoke with an unfirm voice, revealing her nervousness. (Cô ấy nói với giọng không vững vàng, bộc lộ sự lo lắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unfirm footing": chỗ đứng không vững, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về sự bấp bênh trong cuộc sống hoặc công việc.
- The company's unfirm footing in the market led to its decline. (Vị thế không vững chắc của công ty trên thị trường đã dẫn đến sự suy thoái của nó.)
"Unfirm resolve": ý chí không kiên định, dễ bị lung lay.
- He had an unfirm resolve, often changing his mind under pressure. (Anh ấy có ý chí không kiên định, thường thay đổi quyết định dưới áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
Firm (tính từ): vững chắc, kiên định (trái nghĩa với "unfirm").
- The firm foundation supported the building. (Nền móng vững chắc đã đỡ tòa nhà.)
Unfirmly (trạng từ): một cách không vững chắc.
- He stood unfirmly on the slippery rock. (Anh ấy đứng không vững trên tảng đá trơn trượt.)
Unfirmness (danh từ): sự không vững chắc, sự thiếu kiên định.
- The unfirmness of the soil caused the wall to collapse. (Sự không vững chắc của đất đã khiến bức tường sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Unstable (không ổn định): chỉ trạng thái dễ thay đổi hoặc dễ sụp đổ.
- The unstable table wobbled when touched. (Chiếc bàn không ổn định lắc lư khi chạm vào.)
- Insecure (không an toàn, không chắc chắn): thường dùng cho vật thể hoặc tình huống.
- The insecure ladder posed a danger. (Chiếc thang không an toàn gây ra nguy hiểm.)
- Wobbly (lung lay): mô tả vật thể lắc lư do không vững.
- The wobbly chair needed repair. (Chiếc ghế lung lay cần sửa chữa.)
Các cụm từ liên quan
- Unfirm ground: đất không vững.
- Walking on unfirm ground is risky. (Đi trên đất không vững rất nguy hiểm.)
- Unfirm stance: lập trường không vững chắc.
- The politician's unfirm stance disappointed his supporters. (Lập trường không vững chắc của chính trị gia đã làm thất vọng những người ủng hộ ông ta.)
Thành ngữ liên quan
- On unfirm footing: trong tình thế bấp bênh.
- After losing his job, he found himself on unfirm footing. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình ở trong tình thế bấp bênh.)