unflawed
Tính từ:
- Không tì vết, hoàn hảo: "unflawed" mô tả một vật, một người, hoặc một khái niệm không có bất kỳ khiếm khuyết, lỗi, hoặc điểm yếu nào. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và hoàn mỹ tuyệt đối.
- (Viên kim cương hoàn toàn không tì vết, không có vết nứt hay khuyết điểm nào.)
- (Lập luận của cô ấy hợp lý và hoàn hảo, không để lại chỗ cho sự chỉ trích.)
- (Anh ấy tìm kiếm một miếng gỗ không tì vết để chạm khắc.)
"an unflawed reputation": danh tiếng hoàn hảo, không có vết nhơ.
The politician maintained an unflawed reputation throughout his career. (Chính trị gia đó duy trì một danh tiếng hoàn hảo suốt sự nghiệp của mình.)"unflawed logic": logic hoàn hảo, không có sai sót.
The mathematician presented an unflawed proof of the theorem. (Nhà toán học đã trình bày một chứng minh hoàn hảo cho định lý.)
- Flaw (danh từ): vết nứt, khiếm khuyết. (Có một vết nứt nhỏ trong tấm kính.)
- Flawless (tính từ): hoàn hảo, không tì vết (đồng nghĩa với "unflawed"). (Màn trình diễn của cô ấy thật hoàn hảo.)
- Flawed (tính từ): có khiếm khuyết, không hoàn hảo. (Kế hoạch đã có khiếm khuyết ngay từ đầu.)
- Perfect: hoàn hảo, tuyệt đối.
- Impeccable: không thể chê trách, hoàn mỹ.
- Spotless: sạch sẽ, không tì vết (thường dùng cho bề mặt vật lý hoặc danh tiếng).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unflawed", nhưng có thể dùng với động từ "remain" hoặc "keep": (Cô ấy làm việc chăm chỉ để giữ thành tích của mình không tì vết.)
Without a hitch: không có trục trặc, suôn sẻ (gần nghĩa với "unflawed" trong ngữ cảnh quá trình).
The event went off without a hitch. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ không có trục trặc.)In mint condition: trong tình trạng hoàn hảo như mới (thường dùng cho đồ vật).
The antique vase was in mint condition, unflawed and pristine. (Chiếc bình cổ ở trong tình trạng hoàn hảo như mới, không tì vết và nguyên vẹn.)