unfluctuating

unfluctuating

The stock market chart shows an unfluctuating line.

Định nghĩa

Tính từ: Không dao động, ổn định, không thay đổi. "Unfluctuating" mô tả một trạng thái hoặc vật thể không bị biến động, lên xuống, hoặc thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, kinh tế, hoặc khoa học.

dụ sử dụng
  • (Thị trường chứng khoán vẫn không dao động trong suốt tuần qua.)
  • (Sự hỗ trợ ổn định không thay đổi của ấy cho dự án đã đảm bảo thành công của .)
  • (Nhiệt độ trong hang động không dao động trong suốt cả năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfluctuating rate": tỷ lệ không biến động, thường dùng trong kinh tế để chỉ lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái ổn định.

    • The central bank aims to maintain an unfluctuating interest rate to control inflation. (Ngân hàng trung ương nhằm duy trì lãi suất không dao động để kiểm soát lạm phát.)
  • "Unfluctuating trend": xu hướng không thay đổi, dùng trong phân tích dữ liệu.

    • The unfluctuating trend in sales suggests consistent consumer demand. (Xu hướng không thay đổi trong doanh số bán hàng cho thấy nhu cầu tiêu dùng ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfluctuatingly (trạng từ): một cách không dao động, ổn định.

    • The machine operates unfluctuatingly under high pressure. (Máy hoạt động không dao động dưới áp suất cao.)
  • Fluctuate (động từ): dao động, biến động (từ gốc trái nghĩa).

    • Prices fluctuate based on supply and demand. (Giá cả dao động dựa trên cung cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stable: ổn định, không thay đổi.
    • The building has a stable foundation. (Tòa nhà nền móng ổn định.)
  • Constant: liên tục, không đổi.
    • She maintained a constant speed. ( ấy duy trì tốc độ không đổi.)
  • Firm: vững chắc, kiên định (trong ngữ cảnh tài chính).
    • The company's stocks are still firm. (Cổ phiếu của công ty vẫn vững chắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay unfluctuating: giữ nguyên không dao động.

    • The market is expected to stay unfluctuating until the election. (Thị trường dự kiến sẽ giữ nguyên không dao động cho đến cuộc bầu cử.)
  • Remain unfluctuating: vẫn không dao động.

    • The patient's condition remains unfluctuating after treatment. (Tình trạng của bệnh nhân vẫn không dao động sau khi điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • As steady as a rock: vững như bàn thạch, rất ổn định.
    • His commitment to the cause is as steady as a rock. (Cam kết của anh ấy với mục tiêu vững như bàn thạch.)
  • On an even keel: ổn định, không biến động.
    • The business has been on an even keel for years. (Doanh nghiệp đã ổn định trong nhiều năm.)