unflurried
Định nghĩa
Tính từ: unflurried miêu tả trạng thái hoàn toàn bình tĩnh, không bị xáo động bởi cảm xúc hay căng thẳng thần kinh. Người "unflurried" luôn giữ được sự điềm tĩnh, không hoảng loạn hay lo lắng ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Những người phục vụ vẫn điềm tĩnh và vui vẻ dù đang rất bận rộn.)
- (Với tâm trí mãn nguyện và tinh thần không gợn sóng, cô ấy đối mặt với khủng hoảng một cách điềm tĩnh.)
- (Ngay cả trong trận động đất, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh và giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unflurried in the face of adversity": giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh.
- His unflurried demeanor in the face of adversity impressed everyone. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy trước nghịch cảnh đã gây ấn tượng với mọi người.)
- "unflurried and collected": điềm tĩnh và tự chủ (cụm từ nhấn mạnh).
- She remained unflurried and collected throughout the entire negotiation. (Cô ấy vẫn điềm tĩnh và tự chủ trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Flurried (tính từ): bối rối, hoảng loạn (trái nghĩa).
- He was flurried by the sudden change of plans. (Anh ấy bị bối rối bởi sự thay đổi đột ngột của kế hoạch.)
- Unflurriedly (trạng từ): một cách điềm tĩnh.
- She responded unflurriedly to the unexpected question. (Cô ấy trả lời câu hỏi bất ngờ một cách điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: bình tĩnh, yên lặng.
- Composed: điềm đạm, tự chủ.
- Unruffled: không bị xáo động, phẳng lặng.
- Collected: tự chủ, bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Flustered: bối rối, lúng túng.
- Agitated: kích động, lo lắng.
- Nervous: căng thẳng, hồi hộp.
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh (có nghĩa tương tự).
- He managed to keep his cool even when the system crashed. (Anh ấy đã giữ được bình tĩnh ngay cả khi hệ thống bị sập.)
- As cool as a cucumber: lạnh lùng, điềm tĩnh (thành ngữ).
- She was as cool as a cucumber during the interview. (Cô ấy rất điềm tĩnh trong buổi phỏng vấn.)