unflustered

unflustered

The waiter remained unflustered despite the busy dinner rush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bối rối, không lo lắng: "unflustered" mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị kích động hay căng thẳng về mặt cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc bất ngờ.
    • Điềm tĩnh, thản nhiên: Từ này nhấn mạnh sự tự chủ, không để những yếu tố bên ngoài làm xao nhãng hoặc gây áp lực.
dụ sử dụng
  • (Những người phục vụ vẫn điềm tĩnh vui vẻ nhà hàng rất đông khách.)
  • ( ấy vẫn giữ bình tĩnh khi chuông báo cháy reo trong kỳ thi.)
  • (Với tâm trí hài lòng tinh thần bình thản, anh ấy đối mặt với cuộc khủng hoảng một cách không hề lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay unflustered": giữ được sự bình tĩnh.

    • The CEO stayed unflustered during the hostile takeover negotiations. (Giám đốc điều hành vẫn giữ bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán thâu tóm thù địch.)
  • "unflustered by": không bị ảnh hưởng bởi điều .

    • He was unflustered by the sudden change in schedule. (Anh ấy không hề bối rối trước sự thay đổi đột ngột của lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flustered (tính từ): bối rối, lo lắng (trái nghĩa với "unflustered").

    • She was flustered when she forgot her lines on stage. ( ấy bối rối khi quên lời thoại trên sân khấu.)
  • Unflappable (tính từ): không dễ bị kích động, điềm tĩnh (từ đồng nghĩa gần).

    • The pilot remained unflappable during the turbulence. (Phi công vẫn điềm tĩnh trong suốt cơn nhiễu động.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình tĩnh: mô tả trạng thái không lo lắng, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Thản nhiên: nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc không bị ảnh hưởng.
  • Điềm tĩnh: tập trung vào sự tự chủ kiểm soát cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh.
    • Even when the argument got heated, she kept her cool and remained unflustered. (Ngay cả khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, ấy vẫn giữ bình tĩnh không hề bối rối.)
Thành ngữ liên quan
  • As cool as a cucumber: cực kỳ bình tĩnh, không lo lắng.
    • He was as cool as a cucumber, completely unflustered by the emergency. (Anh ấy cực kỳ bình tĩnh, hoàn toàn không lo lắng trước tình huống khẩn cấp.)