unfocused

unfocused

The photograph was unfocused and blurry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tập trung, không mục tiêu rõ ràng: "unfocused" mô tả trạng thái một người, một nỗ lực, hoặc một kế hoạch không sự tập trung vào một điểm hoặc mục tiêu cụ thể. Sự chú ý bị phân tán, thiếu định hướng.
    • Mờ, không nét (về hình ảnh): "unfocused" dùng để chỉ một hình ảnh không được lấy nét, dẫn đến các cạnh bị nhòe, không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Suy nghĩ của anh ta không tập trung rời rạc.)
  • (Bức ảnh bị mờ, vậy chúng ta không thể thấy các chi tiết.)
  • (Cách tiếp cận không tập trung của ấy đối với việc học đã dẫn đến kết quả thi kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfocused mind": tâm trí không tập trung.

    • An unfocused mind often wanders from one thought to another. (Một tâm trí không tập trung thường lang thang từ suy nghĩ này sang suy nghĩ khác.)
  • "Unfocused effort": nỗ lực không định hướng.

    • The team's unfocused effort resulted in a failed project. (Nỗ lực không định hướng của nhóm đã dẫn đến một dự án thất bại.)
  • "Unfocused image": hình ảnh không nét.

    • The unfocused image made it hard to identify the person in the photo. (Hình ảnh không nét khiến việc nhận dạng người trong ảnh trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Focus (n/v): sự tập trung; tập trung.
    • You need to focus on your work. (Bạn cần tập trung vào công việc của mình.)
  • Focused (adj): tập trung, mục tiêu rõ ràng.
    • She is a focused and determined student. ( ấy một học sinh tập trung kiên định.)
  • Unfocus (v): làm mất tập trung, làm mờ.
    • The sudden noise unfocused his attention. (Tiếng ồn đột ngột đã làm mất tập trung sự chú ý của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Distracted: bị phân tâm, mất tập trung.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Blurry: mờ, nhòe (thường dùng cho hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: mất tập trung, đãng.

    • He zoned out during the long lecture. (Anh ấy đã mất tập trung trong suốt bài giảng dài.)
  • Space out: mơ màng, không tập trung.

    • I spaced out and didn't hear what she said. (Tôi đã mơ màng không nghe thấy ấy nói .)
Thành ngữ liên quan
  • All over the place: lộn xộn, không tổ chức, không tập trung.
    • His speech was all over the place, jumping from one topic to another. (Bài phát biểu của anh ấy rất lộn xộn, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)