unfocussed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tập trung, thiếu trọng tâm: "unfocussed" mô tả trạng thái không tập trung vào một điểm hoặc một mục tiêu duy nhất, thường dùng cho tư duy, kế hoạch hoặc tổ chức.
- Mờ, không rõ nét (về hình ảnh): Trong nhiếp ảnh hoặc quang học, "unfocussed" dùng để chỉ hình ảnh không được lấy nét, dẫn đến bị nhòe hoặc mờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was unfocussed and difficult to follow. (Bài phát biểu của anh ấy thiếu trọng tâm và khó theo dõi.)
- The photograph was unfocussed, so we couldn't see the details. (Bức ảnh bị mờ, vì vậy chúng tôi không thể thấy chi tiết.)
- Diversity... in our huge unfocused country. (Sự đa dạng... trong đất nước rộng lớn thiếu trọng tâm của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfocussed approach": cách tiếp cận thiếu định hướng.
- The team's unfocussed approach led to missed deadlines. (Cách tiếp cận thiếu định hướng của nhóm đã dẫn đến việc trễ hạn.)
"unfocussed mind": tâm trí phân tán.
- An unfocussed mind cannot solve complex problems. (Một tâm trí phân tán không thể giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfocused (tính từ): dạng viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Her thoughts were unfocused during the meeting. (Suy nghĩ của cô ấy không tập trung trong suốt cuộc họp.)
- Focus (danh từ/động từ): sự tập trung; tập trung.
- He needs to focus on his studies. (Anh ấy cần tập trung vào việc học.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Scattered: phân tán, rải rác.
- Blurry: mờ, nhòe (thường dùng cho hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on: tập trung vào.
- She needs to focus on her breathing to calm down. (Cô ấy cần tập trung vào hơi thở để bình tĩnh lại.)
Thành ngữ liên quan
- Out of focus: không rõ nét, mờ (dùng cho hình ảnh).
- At their edges things were pretty much out of focus. (Ở rìa của chúng, mọi thứ khá là mờ.)