unfocussed

unfocussed

A student looks at an unfocussed image on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tập trung, thiếu trọng tâm: "unfocussed" mô tả trạng thái không tập trung vào một điểm hoặc một mục tiêu duy nhất, thường dùng cho tư duy, kế hoạch hoặc tổ chức.
    • Mờ, không nét (về hình ảnh): Trong nhiếp ảnh hoặc quang học, "unfocussed" dùng để chỉ hình ảnh không được lấy nét, dẫn đến bị nhòe hoặc mờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech was unfocussed and difficult to follow. (Bài phát biểu của anh ấy thiếu trọng tâm khó theo dõi.)
    • The photograph was unfocussed, so we couldn't see the details. (Bức ảnh bị mờ, vậy chúng tôi không thể thấy chi tiết.)
    • Diversity... in our huge unfocused country. (Sự đa dạng... trong đất nước rộng lớn thiếu trọng tâm của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfocussed approach": cách tiếp cận thiếu định hướng.

    • The team's unfocussed approach led to missed deadlines. (Cách tiếp cận thiếu định hướng của nhóm đã dẫn đến việc trễ hạn.)
  • "unfocussed mind": tâm trí phân tán.

    • An unfocussed mind cannot solve complex problems. (Một tâm trí phân tán không thể giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfocused (tính từ): dạng viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • Her thoughts were unfocused during the meeting. (Suy nghĩ của ấy không tập trung trong suốt cuộc họp.)
  • Focus (danh từ/động từ): sự tập trung; tập trung.
    • He needs to focus on his studies. (Anh ấy cần tập trung vào việc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Scattered: phân tán, rải rác.
  • Blurry: mờ, nhòe (thường dùng cho hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Focus on: tập trung vào.
    • She needs to focus on her breathing to calm down. ( ấy cần tập trung vào hơi thở để bình tĩnh lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of focus: không nét, mờ (dùng cho hình ảnh).
    • At their edges things were pretty much out of focus. (Ở rìa của chúng, mọi thứ khá mờ.)