unforceful

unforceful

The lawyer made an unforceful argument that failed to convince the jury.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sức mạnh, yếu ớt: "unforceful" mô tả một cái đó không sức mạnh, không thuyết phục hoặc không hiệu quả. thường được dùng để chỉ lập luận, hành động, hoặc phong cách thiếu sức nặng tác động.
    • Không quyết đoán, mềm yếu: Trong ngữ cảnh con người hoặc hành vi, "unforceful" có thể chỉ sự thiếu tự tin hoặc không mạnh mẽ trong cách thể hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was unforceful and failed to convince anyone. (Lập luận của anh ấy rất yếu ớt không thuyết phục được ai.)
    • She gave an unforceful speech that left the audience indifferent. ( ấy một bài phát biểu thiếu sức mạnh khiến khán giả thờ ơ.)
    • The team's unforceful performance led to their defeat. (Màn trình diễn yếu ớt của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unforceful personality": một tính cách mềm yếu, không quyết đoán.
    • He has an unforceful personality, often giving in to others' demands. (Anh ấy tính cách mềm yếu, thường nhượng bộ trước yêu cầu của người khác.)
  • "unforceful persuasion": sự thuyết phục yếu ớt, không hiệu quả.
    • Her unforceful persuasion failed to change their minds. (Sự thuyết phục yếu ớt của ấy đã không thay đổi được suy nghĩ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forceful (adj) - trái nghĩa: mạnh mẽ, sức thuyết phục.
    • He gave a forceful speech that moved the crowd. (Anh ấy một bài phát biểu mạnh mẽ khiến đám đông xúc động.)
  • Forceless (adj) - đồng nghĩa: yếu ớt, không lực.
    • The forceless argument was quickly dismissed. (Lập luận yếu ớt đã nhanh chóng bị bác bỏ.)
  • Unforcefully (adv) - trạng từ: một cách yếu ớt, không mạnh mẽ.
    • She spoke unforcefully, barely audible. ( ấy nói một cách yếu ớt, hầu như không nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Weak: yếu, thiếu sức mạnh.
  • Feeble: yếu ớt, không hiệu quả.
  • Ineffective: không hiệu quả.
  • Pale: nhạt nhẽo, thiếu sức sống (trong lập luận hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unforceful", nhưng có thể sử dụng các cấu trúc như "come across as unforceful" (tỏ ra yếu ớt).
    • His presentation came across as unforceful and uninspiring. (Bài thuyết trình của anh ấy tỏ ra yếu ớt không truyền cảm hứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A paper tiger": con hổ giấy, chỉ thứ đó có vẻ mạnh mẽ nhưng thực chất yếu ớt.
    • The new policy is a paper tiger, unforceful and easily ignored. (Chính sách mới một con hổ giấy, yếu ớt dễ bị phớt lờ.)