unforesightful

unforesightful

The committee's unforesightful decision led to avoidable problems later.

Định nghĩa

Tính từ: Thiếu tầm nhìn xa, không khả năng dự đoán hoặc lường trước những hậu quả trong tương lai; chỉ tập trung vào lợi ích hoặc vấn đề trước mắt.

dụ sử dụng
  • (Quyết định thiếu tầm nhìn xa của anh ta khi chặt hết cây cối đã dẫn đến xói mòn đất nghiêm trọng.)
  • (Chiến lược đầu thiếu tầm nhìn xa của công ty đã khiến họ bỏ lỡ những cơ hội thị trường lớn.)
  • (Việc thiếu tầm nhìn xa trong kế hoạch nghỉ hưu đã khiến họ vật lộn về tài chính khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unforesightful planning": lập kế hoạch thiếu tầm nhìn xa.
    • The project failed due to unforesightful planning that neglected long-term sustainability. (Dự án thất bại do lập kế hoạch thiếu tầm nhìn xa, bỏ qua tính bền vững lâu dài.)
  • "to be unforesightful about something": thiếu tầm nhìn xa về điều .
    • Many governments were unforesightful about the consequences of climate change. (Nhiều chính phủ đã thiếu tầm nhìn xa về hậu quả của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Foresightful (tính từ): tầm nhìn xa, biết lường trước (trái nghĩa với "unforesightful").
    • A foresightful leader always considers future generations. (Một nhà lãnh đạo tầm nhìn xa luôn cân nhắc đến thế hệ tương lai.)
  • Unforesight (danh từ): sự thiếu tầm nhìn xa (ít dùng).
  • Foresight (danh từ): tầm nhìn xa, khả năng dự đoán.
Từ đồng nghĩa
  • Short-sighted (thiển cận, chỉ thấy trước mắt).
  • Myopic (cận thị, nghĩa bóng thiển cận).
  • Improvident (không lo xa, thiếu thận trọng).
  • Careless (bất cẩn, không suy nghĩ kỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unforesightful". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Fail to look ahead: không nhìn về phía trước. - He failed to look ahead and made an unforesightful choice. (Anh ta không nhìn về phía trước đã đưa ra một lựa chọn thiếu tầm nhìn xa.)

Thành ngữ liên quan
  • Penny wise, pound foolish: tiết kiệm từng xu nhỏ nhưng lại lãng phí số tiền lớn (ám chỉ sự thiếu tầm nhìn xa trong việc quản lý tài chính).
    • Cutting the education budget is a penny-wise, pound-foolish, unforesightful move. (Cắt giảm ngân sách giáo dục một hành động thiếu tầm nhìn xa, kiểu "tiết kiệm đồng xu nhỏ nhưng lãng phí đồng bảng lớn".)
  • Not see the forest for the trees: không thấy rừng chỉ chăm chăm vào từng cây (mất tầm nhìn tổng thể).
    • His unforesightful approach made him not see the forest for the trees. (Cách tiếp cận thiếu tầm nhìn xa của anh ta khiến anh ta không thấy rừng chỉ chăm chăm vào từng cây.)