unforested

unforested

The map shows large unforested areas in the central plains.

Định nghĩa

Tính từ: Không rừng, không được che phủ bởi rừng.

dụ sử dụng
  • (Những vùng đất không rừng rất lý tưởng cho việc canh tác.)
  • (Hình ảnh vệ tinh cho thấy những khu vực rộng lớn không rừng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unforested terrain: địa hình không rừng, thường được dùng trong địa hoặc sinh thái học.

    • The expedition crossed vast unforested terrain. (Đoàn thám hiểm đã vượt qua vùng địa hình không rừng rộng lớn.)
  • Unforested hillside: sườn đồi không cây cối.

    • The unforested hillside was vulnerable to erosion. (Sườn đồi không rừng dễ bị xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forest (danh từ): rừng.
  • Forested (tính từ): rừng, được phủ rừng.
  • Deforested (tính từ): bị phá rừng, mất rừng (do con người chặt phá).
Từ đồng nghĩa
  • Treeless: không cây cối.
  • Bare: trơ trụi, không thảm thực vật.
  • Open: mở, trống trải (khi nói về cảnh quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unforested". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - To remain unforested: vẫn không rừng. - The area has remained unforested for centuries. (Khu vực này đã không rừng trong nhiều thế kỷ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "unforested".