unforethoughtful
A person makes an unforethoughtful decision and forgets their umbrella before the rain.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu suy nghĩ trước, không có sự tính toán trước: "unforethoughtful" mô tả một người hoặc hành động không có sự cân nhắc, dự tính hoặc chuẩn bị cho tương lai. Từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng hoặc thiếu tầm nhìn xa.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định thiếu suy nghĩ trước của anh ấy khi nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng đã gây ra nhiều vấn đề.)
- (Người du lịch thiếu tính toán trước đã quên mang ô, dù dự báo thời tiết có mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unforethoughtful about something": thiếu cân nhắc về một vấn đề cụ thể.
- She was unforethoughtful about the financial consequences of her shopping spree. (Cô ấy thiếu suy nghĩ trước về hậu quả tài chính của việc mua sắm thả ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Forethoughtful (adj): có suy nghĩ trước, biết tính toán (từ trái nghĩa).
- A forethoughtful person always plans for emergencies. (Một người biết tính toán trước luôn lên kế hoạch cho các trường hợp khẩn cấp.)
- Unforethought (n): sự thiếu suy nghĩ trước (dạng danh từ ít phổ biến).
- His unforethought led to a series of mistakes. (Sự thiếu suy nghĩ trước của anh ấy đã dẫn đến một loạt sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Imprudent: thiếu thận trọng, khinh suất.
- Thoughtless: vô tâm, không suy nghĩ.
- Careless: bất cẩn, cẩu thả.
Các cụm từ liên quan
- Without forethought: không có sự tính toán trước (cụm từ thay thế phổ biến hơn).
- He acted without forethought and regretted it later. (Anh ấy hành động không có tính toán trước và sau đó hối hận.)
Thành ngữ liên quan
- To leap before you look: hành động vội vàng trước khi suy nghĩ (tương tự nghĩa của "unforethoughtful").
- He leaped before he looked, and the result was a disaster. (Anh ấy hành động vội vàng trước khi suy nghĩ, và kết quả là một thảm họa.)