unforfeitable
Tính từ: Không thể bị tịch thu, không thể bị mất quyền sở hữu hoặc quyền lợi do vi phạm điều kiện hay luật lệ.
- "Unforfeitable" mô tả một quyền, tài sản hoặc lợi ích mà không thể bị tước đoạt hoặc thu hồi, ngay cả khi người sở hữu vi phạm các điều khoản hoặc nghĩa vụ liên quan.
- (Một quyền không thể bị tước đoạt đối với giáo dục được hiến pháp bảo đảm.)
- (Tài sản thừa kế được coi là không thể bị tịch thu, bất kể hành động của người thừa kế.)
- (Hợp đồng bao gồm một điều khoản không thể bị tước đoạt bảo vệ tiền đặt cọc của người thuê.)
"unforfeitable right": quyền không thể bị tước đoạt, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nhân quyền.
- The court ruled that the prisoner's unforfeitable right to a fair trial had been violated. (Tòa án phán quyết rằng quyền không thể bị tước đoạt của tù nhân đối với một phiên tòa công bằng đã bị vi phạm.)
"unforfeitable property": tài sản không thể bị tịch thu, thường áp dụng trong các thỏa thuận thừa kế hoặc tài sản chung.
- Under the new law, family homes are designated as unforfeitable property in bankruptcy cases. (Theo luật mới, nhà ở gia đình được chỉ định là tài sản không thể bị tịch thu trong các vụ phá sản.)
Forfeitable (adj): có thể bị tịch thu (trái nghĩa).
- The bonus is forfeitable if the employee leaves before the end of the year. (Tiền thưởng có thể bị tịch thu nếu nhân viên rời đi trước cuối năm.)
Forfeit (n/v): sự tịch thu; hành động tịch thu.
- He had to forfeit his deposit due to breaking the lease. (Anh ấy phải mất tiền đặt cọc do vi phạm hợp đồng thuê.)
Inalienable: không thể chuyển nhượng hoặc tước bỏ (thường dùng cho quyền con người).
- Life, liberty, and the pursuit of happiness are inalienable rights. (Sự sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc là những quyền bất khả xâm phạm.)
Nonconfiscable: không thể bị tịch thu (từ đồng nghĩa pháp lý).
- The assets were declared nonconfiscable by the court. (Tài sản được tòa tuyên bố là không thể bị tịch thu.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "unforfeitable". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to make" hoặc "to declare": - To declare something unforfeitable: tuyên bố điều gì đó không thể bị tịch thu. - The government declared the land unforfeitable for public use. (Chính phủ tuyên bố mảnh đất không thể bị tịch thu để sử dụng công cộng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unforfeitable", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến quyền sở hữu: - "A sacred right": một quyền thiêng liêng, không thể bị xâm phạm. - The right to vote is considered a sacred right in a democracy. (Quyền bầu cử được coi là một quyền thiêng liêng trong nền dân chủ.)