unforgivingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không khoan dung, không tha thứ; theo cách thể hiện sự cứng rắn, khắt khe, không chấp nhận sai lầm hoặc yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách không khoan dung, anh ta khăng khăng đòi cô ấy trả món nợ đến đồng xu cuối cùng.)
- (Giáo viên chỉ trích học sinh một cách không tha thứ vì lỗi nhỏ đó.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách không khoan nhượng, từ chối chấp nhận lời xin lỗi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unforgivingly strict": khắt khe đến mức không khoan nhượng.
- The judge was unforgivingly strict in applying the law. (Thẩm phán đã khắt khe một cách không khoan nhượng khi áp dụng luật.)
"unforgivingly harsh": khắc nghiệt, tàn nhẫn không tha thứ.
- The desert climate is unforgivingly harsh to travelers. (Khí hậu sa mạc khắc nghiệt một cách không tha thứ đối với du khách.)
Biến thể và từ gần giống
Unforgiving (tính từ): không khoan dung, không tha thứ.
- He has an unforgiving nature. (Anh ta có bản tính không khoan dung.)
Forgivingly (trạng từ): một cách khoan dung, tha thứ (trái nghĩa với "unforgivingly").
- She smiled forgivingly at her child. (Cô ấy mỉm cười tha thứ với đứa con của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ruthlessly: tàn nhẫn, không thương xót.
- He ruthlessly dismissed the employee's concerns. (Anh ta tàn nhẫn bác bỏ những lo lắng của nhân viên.)
- Mercilessly: không khoan nhượng, không thương hại.
- The storm struck the coast mercilessly. (Cơn bão tấn công bờ biển một cách không thương hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "treat unforgivingly": đối xử một cách không tha thứ.
- The boss treated his subordinates unforgivingly. (Ông chủ đối xử với cấp dưới một cách không khoan dung.)
Thành ngữ liên quan
- "Hold a grudge unforgivingly": giữ mối hận thù không tha thứ.
- She held a grudge unforgivingly against her former partner. (Cô ấy giữ mối hận thù một cách không tha thứ với người bạn đời cũ.)