unformatted capacity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dung lượng chưa định dạng: "unformatted capacity" tổng số byte trên một đĩa lưu trữ (nhưcứng, đĩa CD, thẻ nhớ) trước khi được định dạng. Con số này bao gồm cả không gian sẽ được sử dụng cho quá trình định dạng (như bảng phân vùng, thông tin hệ thống tệp), nên thường lớn hơn "dung lượng đã định dạng" (formatted capacity) người dùng thực tế có thể sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Ổ cứng dung lượng chưa định dạng 500 GB, nhưng sau khi định dạng, chỉ còn khoảng 465 GB có thể sử dụng.)
  • (Khi mua một ổ SSD mới, hãy kiểm tra dung lượng chưa định dạng của để hiểu kích thước lưu trữ thô trước khi định dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unformatted capacity" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để so sánh với "formatted capacity", nhằm tính toán hiệu suất lưu trữ hoặc chi phí sản xuất thiết bị.
    • Manufacturers often advertise unformatted capacity to make the product seem larger, but users should focus on formatted capacity for practical use. (Các nhà sản xuất thường quảng cáo dung lượng chưa định dạng để làm cho sản phẩm có vẻ lớn hơn, nhưng người dùng nên tập trung vào dung lượng đã định dạng để sử dụng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Formatted capacity (danh từ): dung lượng đã định dạng, không gian thực tế có thể lưu trữ dữ liệu sau khi định dạng.
    • The formatted capacity of this USB drive is 32 GB, but its unformatted capacity is 34 GB. (Dung lượng đã định dạng của ổ USB này 32 GB, nhưng dung lượng chưa định dạng của 34 GB.)
  • Raw capacity (danh từ): dung lượng thô, đồng nghĩa với "unformatted capacity".
    • The raw capacity of the disk is measured in bytes before any file system is applied. (Dung lượng thô của đĩa được đo bằng byte trước khi bất kỳ hệ thống tệp nào được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw storage size: kích thước lưu trữ thô.
  • Total byte count: tổng số byte (trên đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "to calculate unformatted capacity" (tính toán dung lượng chưa định dạng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật máy tính.
unformatted capacity
A technician checks the unformatted capacity of a new hard drive.