unformulated
/'ʌn'fɔ:mjuleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phát biểu ra, không được bày tỏ rõ ràng: Dùng để mô tả những suy nghĩ, ý tưởng, cảm xúc hoặc kế hoạch còn mơ hồ, chưa được diễn đạt thành lời hoặc trình bày một cách có hệ thống.
- Không được viết thành công thức, không được định hình: Trong các ngữ cảnh chuyên môn (như khoa học, pháp lý), có thể chỉ một nguyên tắc, quy tắc hoặc phương pháp chưa được ghi chép hay hệ thống hóa một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had an unformulated plan to travel the world, but no concrete steps. (Anh ấy có một kế hoạch chưa được định hình rõ ràng để đi du lịch vòng quanh thế giới, nhưng không có các bước cụ thể.)
- Her criticism remained unformulated, just a vague sense of dissatisfaction. (Lời chỉ trích của cô ấy vẫn chưa được phát biểu ra, chỉ là một cảm giác bất mãn mơ hồ.)
- The scientist worked with an unformulated hypothesis for years before publishing. (Nhà khoa học đã làm việc với một giả thuyết chưa được viết thành công thức trong nhiều năm trước khi công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unformulated thought": suy nghĩ chưa định hình, ý nghĩ chưa được diễn đạt rõ.
- Poetry sometimes captures unformulated thoughts better than prose. (Thơ ca đôi khi nắm bắt được những suy nghĩ chưa định hình tốt hơn văn xuôi.)
"unformulated desire": mong muốn/khao khát chưa được bày tỏ.
- The character is driven by an unformulated desire for freedom. (Nhân vật bị thúc đẩy bởi một khao khát tự do chưa được bày tỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Formulate (động từ): hình thành, phát biểu, viết thành công thức.
- It took months to formulate a response to the crisis. (Phải mất nhiều tháng để hình thành một phản ứng đối với cuộc khủng hoảng.)
Formulated (tính từ): đã được phát biểu/định hình.
- a well-formulated argument (một lập luận được trình bày rõ ràng)
Formulation (danh từ): sự hình thành, sự phát biểu; công thức.
- the formulation of a new policy (việc hình thành một chính sách mới)
Từ đồng nghĩa
- Unexpressed: chưa được bày tỏ, chưa được diễn đạt.
- Unarticulated: chưa được phát biểu rõ ràng, chưa được diễn đạt thành lời.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Inchoate: mới manh nha, chưa hoàn chỉnh.
Từ trái nghĩa
- Formulated: đã được phát biểu/định hình.
- Expressed: đã được bày tỏ.
- Articulated: đã được diễn đạt rõ ràng.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch.
tính từ
- không được bày tỏ, không phát biểu ra
- unformulated ideaý kiến không phát biểu
- không được viết thành công thức