unfortunate person

Định nghĩa

Danh từ: - Người bất hạnh, người không may mắn: "unfortunate person" dùng để chỉ một người chịu đựng hoặc gặp phải sự bất hạnh, điều không may mắn trong cuộc sống. Đây một từ ghép mang tính mô tả chung, không phải một từ đơn lẻ.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm nơi trú ẩn cho mọi người bất hạnh trong cộng đồng.)
  • (Anh ấy cảm thấy thương cảm cho người không may mắn đó đã mất tất cả trong vụ hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a truly unfortunate person": một người thực sự bất hạnh (nhấn mạnh mức độ).

    • She is a truly unfortunate person, having faced one tragedy after another. ( ấy một người thực sự bất hạnh, đã phải đối mặt với hết thảm kịch này đến thảm kịch khác.)
  • "the unfortunate person in question": người bất hạnh đang được nhắc đến.

    • The unfortunate person in question was a victim of a natural disaster. (Người bất hạnh đang được nhắc đến nạn nhân của một thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfortunate (tính từ): bất hạnh, không may.
    • It was an unfortunate accident. (Đó một tai nạn không may.)
  • Misfortunate (tính từ, ít dùng): bất hạnh, gặp rủi ro.
    • He is a misfortunate soul. (Anh ấy một linh hồn bất hạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Victim: nạn nhân (người chịu tổn thương hoặc mất mát).
  • Sufferer: người chịu đựng (đau đớn, khó khăn).
  • Wretch: kẻ khốn khổ (thường mang sắc thái thương hại hoặc khinh miệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ "unfortunate person". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Fall on hard times: rơi vào hoàn cảnh khó khăn (thường dẫn đến trở thành "unfortunate person").
      • After losing his job, he fell on hard times and became an unfortunate person. (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn trở thành một người bất hạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • The unlucky one: người không may mắn (thành ngữ thông dụng, tương tự nghĩa).
    • In every group, there's always the unlucky one who gets the worst seat. (Trong mỗi nhóm, luôn người không may mắn nhận được chỗ ngồi tệ nhất.)
  • A hard-luck story: câu chuyện về sự bất hạnh (thường dùng để kể về một "unfortunate person").
    • He told us a hard-luck story about how he became an unfortunate person. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện bất hạnh về việc anh ấy đã trở thành một người không may mắn như thế nào.)
unfortunate person
An unfortunate person slips on a wet floor.