unfortunately

unfortunately

Unfortunately, the picnic was canceled due to the sudden rain.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Thật không may, rủi thay: "unfortunately" được dùng để diễn tả một tình huống hoặc sự kiện xảy ra không như mong muốn, mang tính tiêu cực, hoặc gây thất vọng.
dụ sử dụng
  • (Thật không may, trời đã mưa suốt cả ngày.)
  • (Rủi thay, tôi không thể ở lại dự tiệc.)
  • ( ấy đã đến muộn cuộc họp, thật không may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfortunately for someone": dùng để nhấn mạnh rằng điều không may xảy ra với một người cụ thể.

    • Unfortunately for him, the train had already left. (Thật không may cho anh ấy, tàu đã rời ga rồi.)
  • "unfortunately enough": một biến thể trang trọng hơn, mang nghĩa "đủ không may".

    • Unfortunately enough, the project was canceled last minute. (Đủ không may, dự án đã bị hủy vào phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfortunate (tính từ): không may, bất hạnh.

    • It was an unfortunate accident. (Đó một tai nạn không may.)
  • Fortune (danh từ): vận may, tài sản.

    • He had the fortune to win the lottery. (Anh ấy vận may trúng xổ số.)
Từ đồng nghĩa
  • Regrettably: đáng tiếc, thật đáng tiếc.

    • Regrettably, we cannot accept your offer. (Đáng tiếc, chúng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn.)
  • Sadly: buồn thay, đáng buồn.

    • Sadly, the event was canceled due to rain. (Buồn thay, sự kiện đã bị hủy mưa.)
  • Alas: than ôi, hỡi ôi (trang trọng hoặc cổ điển).

    • Alas, I cannot stay. (Hỡi ôi, tôi không thể ở lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "unfortunately", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "happen" (xảy ra) để tạo cụm:
    • It unfortunately happened that we missed the bus. (Thật không may, chúng tôi đã lỡ chuyến xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • "As luck would have it": như vận may đã định (thường dùng theo nghĩa tiêu cực).

    • As luck would have it, I forgot my keys at home. (Như vận may đã định, tôi đã quên chìa khóanhà.)
  • "Murphy's law": định luật Murphy (nếu điều đó có thể sai, sẽ sai).

    • Unfortunately, Murphy's law applied: everything went wrong. (Thật không may, định luật Murphy đã ứng nghiệm: mọi thứ đều sai.)