unfrightened

unfrightened

The small child remained unfrightened by the gentle dog.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị sợ hãi, không hoảng sợ, không bị ảnh hưởng bởi sự sợ hãi.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù tiếng động lớn, đứa trẻ vẫn không hề sợ hãi.)
  • ( ấy không bị khu rừng tối làm cho sợ hãi, bước qua một cách tự tin.)
  • (Con chó dường như không hề sợ hãi trước cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To remain unfrightened: Giữ được trạng thái không sợ hãi trong một tình huống đáng sợ.
    • The explorer remained unfrightened even when facing a wild bear. (Nhà thám hiểm vẫn không hề sợ hãi đối mặt với một con gấu hoang.)
  • Unfrightened by: Cấu trúc thường dùng với giới từ "by" để chỉ nguyên nhân gây sợ hãi nhưng không ảnh hưởng.
    • He was unfrightened by the threats. (Anh ấy không bị những lời đe dọa làm cho sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frightened (tính từ): Sợ hãi, hoảng sợ (trái nghĩa với "unfrightened").
    • The frightened child hid behind his mother. (Đứa trẻ sợ hãi trốn sau lưng mẹ.)
  • Fright (danh từ): Sự sợ hãi, sốc.
    • She got a fright when she saw the spider. ( ấy giật mình sợ hãi khi thấy con nhện.)
  • Frighten (động từ): Làm cho sợ hãi.
    • The loud bang frightened the birds. (Tiếng nổ lớn làm chim sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fearless: Không sợ hãi, dũng cảm.
    • The fearless firefighter saved the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • Undeterred: Không nản lòng, không bị ngăn cản.
    • Undeterred by the rain, they continued their hike. (Không bị mưa làm nản lòng, họ tiếp tục chuyến đi bộ đường dài.)
  • Unflappable: Không dễ bị kích động, luôn bình tĩnh.
    • The pilot remained unflappable during the emergency. (Phi công vẫn bình tĩnh trong suốt tình huống khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frighten away: Làm cho sợ hãi bỏ chạy.
    • The loud noise frightened away the birds. (Tiếng ồn lớn đã làm chim sợ hãi bay đi.)
  • Frighten off: Làm cho sợ hãi rời đi.
    • The guard dog frightened off the intruder. (Con chó bảo vệ đã làm kẻ xâm nhập sợ hãi bỏ chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be scared stiff: Sợ đến mức cứng đờ (trái nghĩa với "unfrightened").
    • He was scared stiff when he heard a noise in the dark. (Anh ấy sợ đến cứng đờ khi nghe thấy tiếng động trong bóng tối.)
  • To have nerves of steel: thần kinh thép, rất dũng cảm (gần nghĩa với "unfrightened").
    • The tightrope walker had nerves of steel. (Người đi dây thừng thần kinh thép.)