unfrosted

unfrosted

The clear, unfrosted light bulb hangs from the ceiling.

Định nghĩa

Tính từ: không phủ kem, không phủ đá (đối với bánh); không phủ sương, không mờ đục (đối với kính). - Không phủ kem/đá: Chỉ bánh ngọt, bánh nướng không được phủ một lớp kem hoặc đá đường lên trên. - Không mờ đục: Chỉ bề mặt thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, không được xử lý để tạo hiệu ứng mờ đục (frosted).

dụ sử dụng
  • (Tôi thích bánh vòng không phủ kem hơn chúng ít ngọt hơn.)
  • (Cửa sổ vẫn trong suốt, không mờ đục, cho phép nhìn khu vườn.)
  • (Anh ấy mua bóng đèn không mờ để tối đa hóa độ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfrosted cake": bánh không phủ kem, thường dùng trong bối cảnh trang trí bánh hoặc ăn kiêng.
    • The baker offered both frosted and unfrosted cakes for customers. (Người thợ làm bánh cung cấp cả bánh phủ kem không phủ kem cho khách hàng.)
  • "unfrosted glass": kính trong suốt, đối lập với kính mờ (frosted glass).
    • The bathroom door had unfrosted glass, which was not private enough. (Cửa phòng tắm kính trong suốt, không đủ riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Frosted (tính từ): phủ kem; mờ đục.
    • She ordered a frosted cupcake with sprinkles. ( ấy gọi một chiếc bánh cupcake phủ kem với rắc hạt.)
  • Frosting (danh từ): lớp kem phủ bánh.
    • The frosting on this cake is too thick. (Lớp kem trên chiếc bánh này quá dày.)
  • Unfrosted (tính từ): dạng phủ định của frosted.
Từ đồng nghĩa
  • Plain: trơn, không trang trí (dùng cho bánh hoặc bề mặt).
    • A plain donut is often unfrosted. (Một chiếc bánh vòng trơn thường không phủ kem.)
  • Clear: trong suốt (dùng cho kính hoặc vật liệu).
    • Clear glass is unfrosted. (Kính trong suốt không mờ đục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unfrosted". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to leave": - Leave unfrosted: để không phủ kem. - The baker decided to leave the cake unfrosted for a healthier option. (Người thợ làm bánh quyết định để bánh không phủ kem như một lựa chọn lành mạnh hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "unfrosted". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế mô tả kỹ thuật.