unfrozen
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đóng băng, không bị làm lạnh đông: "unfrozen" mô tả trạng thái của một vật thể, chất liệu không ở trong tình trạng đông cứng do nhiệt độ thấp.
- Đã được rã đông: Trong ngữ cảnh thực phẩm, "unfrozen" chỉ trạng thái sau khi đã được làm tan băng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unfrozen ground made it easy to dig. (Mặt đất không bị đóng băng giúp việc đào đất trở nên dễ dàng.)
- We prefer unfrozen vegetables for cooking. (Chúng tôi thích rau củ không bị đông lạnh để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unfrozen": duy trì trạng thái không đóng băng.
- During the mild winter, the lake remained unfrozen. (Trong mùa đông ôn hòa, hồ vẫn không bị đóng băng.)
"unfrozen food": thực phẩm tươi sống, chưa qua cấp đông.
- The supermarket has a section for unfrozen food. (Siêu thị có một khu vực dành cho thực phẩm tươi sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfreeze (động từ): làm tan đá, rã đông.
- You need to unfreeze the chicken before cooking. (Bạn cần rã đông gà trước khi nấu.)
- Frozen (tính từ): bị đóng băng, đã bị làm lạnh đông.
- The frozen river is dangerous to walk on. (Dòng sông đóng băng rất nguy hiểm để đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Thawed: đã được làm tan băng, đã rã đông.
- Melted: đã tan chảy (thường dùng cho băng tuyết).
- Unchilled: không được làm lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thaw out: rã đông hoàn toàn.
- Leave the meat to thaw out on the counter. (Để thịt rã đông hoàn toàn trên quầy bếp.)
Thành ngữ liên quan
- Cold as ice: lạnh như băng (có thể liên quan đến trạng thái đóng băng).
- The unfrozen water was still as cold as ice. (Nước không đóng băng vẫn lạnh như băng.)