unfrozen

unfrozen

The farmer plants seeds in the unfrozen ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đóng băng, không bị làm lạnh đông: "unfrozen" mô tả trạng thái của một vật thể, chất liệu khôngtrong tình trạng đông cứng do nhiệt độ thấp.
    • Đã được đông: Trong ngữ cảnh thực phẩm, "unfrozen" chỉ trạng thái sau khi đã được làm tan băng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unfrozen ground made it easy to dig. (Mặt đất không bị đóng băng giúp việc đào đất trở nên dễ dàng.)
    • We prefer unfrozen vegetables for cooking. (Chúng tôi thích rau củ không bị đông lạnh để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unfrozen": duy trì trạng thái không đóng băng.

    • During the mild winter, the lake remained unfrozen. (Trong mùa đông ôn hòa, hồ vẫn không bị đóng băng.)
  • "unfrozen food": thực phẩm tươi sống, chưa qua cấp đông.

    • The supermarket has a section for unfrozen food. (Siêu thị một khu vực dành cho thực phẩm tươi sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfreeze (động từ): làm tan đá, đông.
    • You need to unfreeze the chicken before cooking. (Bạn cần đông trước khi nấu.)
  • Frozen (tính từ): bị đóng băng, đã bị làm lạnh đông.
    • The frozen river is dangerous to walk on. (Dòng sông đóng băng rất nguy hiểm để đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thawed: đã được làm tan băng, đã đông.
  • Melted: đã tan chảy (thường dùng cho băng tuyết).
  • Unchilled: không được làm lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thaw out: đông hoàn toàn.
    • Leave the meat to thaw out on the counter. (Để thịt đông hoàn toàn trên quầy bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold as ice: lạnh như băng (có thể liên quan đến trạng thái đóng băng).
    • The unfrozen water was still as cold as ice. (Nước không đóng băng vẫn lạnh như băng.)