unfueled
Định nghĩa
Tính từ: Không được cung cấp nhiên liệu; mô tả trạng thái của một vật, thiết bị hoặc phương tiện không có nhiên liệu (như xăng, dầu, gas, điện, hoặc năng lượng) để hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe vẫn không được tiếp nhiên liệu trong gara suốt nhiều tháng.)
- (Vụ phóng tên lửa bị hoãn vì các động cơ không có nhiên liệu.)
- (Một máy phát điện bị bỏ không tiếp nhiên liệu sẽ vô dụng khi mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unfueled potential": tiềm năng chưa được khai thác (ẩn dụ, chỉ khả năng chưa được nuôi dưỡng hoặc phát triển).
- Her talent remained unfueled due to lack of resources. (Tài năng của cô ấy vẫn chưa được tiếp sức vì thiếu nguồn lực.)
- "unfueled debate": cuộc tranh luận thiếu động lực hoặc dữ liệu để tiếp tục.
- The argument quickly became unfueled as no new evidence was presented. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên thiếu động lực khi không có bằng chứng mới nào được đưa ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuel (danh từ): nhiên liệu.
- Fueled (tính từ): được cung cấp nhiên liệu.
- The fueled engine roared to life. (Động cơ đã được tiếp nhiên liệu gầm lên hoạt động.)
- Refuel (động từ): tiếp nhiên liệu lại.
- We need to refuel the plane before the next flight. (Chúng ta cần tiếp nhiên liệu lại cho máy bay trước chuyến bay tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Unpowered: không có năng lượng, không được cung cấp năng lượng.
- The unpowered boat drifted aimlessly. (Chiếc thuyền không có năng lượng trôi dạt vô định.)
- Depleted: cạn kiệt (nhiên liệu).
- The depleted tank left the car stranded. (Bình xăng cạn kiệt khiến xe bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
- Run on empty: hoạt động trong tình trạng thiếu nhiên liệu hoặc năng lượng (ẩn dụ cho kiệt sức).
- After working 12 hours, he felt like he was running on empty. (Sau 12 giờ làm việc, anh ấy cảm thấy như mình đang chạy với bình xăng rỗng.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Unfueled" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao thông vận tải. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "not fueled" hoặc "out of fuel" thay thế.
- The car is out of fuel. (Xe hết xăng.) → Tự nhiên hơn so với The car is unfueled.