unfunded
Định nghĩa
- Tính từ: Không được cấp vốn, không có ngân quỹ hỗ trợ.
- "Unfunded" mô tả một dự án, chương trình, hoặc nghĩa vụ tài chính không có nguồn tiền dự trù để thực hiện hoặc chi trả.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ thông báo rằng kế hoạch cơ sở hạ tầng mới vẫn không được cấp vốn.)
- (Nhiều nhiệm vụ không có ngân quỹ gây áp lực nặng nề lên chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unfunded liability": Nợ không có quỹ dự trữ, thường dùng trong bảo hiểm xã hội hoặc lương hưu.
- The pension system has a huge unfunded liability that worries economists. (Hệ thống lương hưu có một khoản nợ không có quỹ dự trữ khổng lồ khiến các nhà kinh tế lo ngại.)
"Unfunded research": Nghiên cứu không có tài trợ.
- The scientist continued his unfunded research out of personal passion. (Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu không có tài trợ của mình vì đam mê cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Funded (tính từ): Được cấp vốn (trái nghĩa với "unfunded").
- The project is fully funded by the government. (Dự án được chính phủ cấp vốn đầy đủ.)
- Underfunded (tính từ): Thiếu vốn, không được cấp đủ vốn.
- The school is underfunded and lacks basic resources. (Trường học bị thiếu vốn và thiếu các nguồn lực cơ bản.)
- Funding (danh từ): Sự cấp vốn, ngân quỹ.
- The funding for the program was cut last year. (Ngân quỹ cho chương trình đã bị cắt vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Unbacked: Không được hỗ trợ (về tài chính).
- Unsupported: Không được hỗ trợ (nói chung, bao gồm tài chính).
- Unbudgeted: Không có trong ngân sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "unfunded".
Thành ngữ liên quan
- "To be left unfunded": Bị bỏ mặc không có vốn.
- The charity project was left unfunded after the sponsor withdrew. (Dự án từ thiện bị bỏ mặc không có vốn sau khi nhà tài trợ rút lui.)