unfurrowed

unfurrowed

The farmer surveyed his unfurrowed field before planting.

Định nghĩa

Tính từ: Không rãnh, không nếp nhăn, không đường kẻ.

  1. Nghĩa đen: Chỉ bề mặt (như cánh đồng, da) không các rãnh nhỏ, nếp nhăn hoặc đường kẻ sâu.

    • Một cánh đồng "unfurrowed" cánh đồng bằng phẳng, chưa được cày xới.
    • Làn da "unfurrowed" làn da mịn màng, không nếp nhăn.
  2. Nghĩa bóng: Chỉ tâm trạng hoặc trạng thái không bị ảnh hưởng bởi lo lắng, căng thẳng; không dấu hiệu của sự trăn trở.

    • Khuôn mặt "unfurrowed" cho thấy sự thanh thản, không lo âu.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhìn ra cánh đồng không rãnh, sẵn sàng cho việc gieo trồng.)
  • (Đôi không nếp nhăn của ấy mang lại cho vẻ ngoài trẻ trung.)
  • (Bất chấp cuộc khủng hoảng, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh với vầng trán không nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfurrowed brow": cụm từ ẩn dụ chỉ sự điềm tĩnh, không lo lắng.

    • He faced the challenge with an unfurrowed brow, showing no sign of stress. (Anh ấy đối mặt với thử thách với vầng trán không nhăn, không hề dấu hiệu căng thẳng.)
  • "unfurrowed ground": đất chưa được cày xới, thường dùng trong nông nghiệp hoặc ẩn dụ chỉ sự chưa khám phá.

    • The unfurrowed ground of the new subject awaited the researcher's curiosity. (Mảnh đất chưa được cày xới của chủ đề mới đang chờ đợi sự tò mò của nhà nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Furrow (n): rãnh, nếp nhăn, đường cày.

    • The furrow on his forehead showed his deep thought. (Nếp nhăn trên trán anh ấy cho thấy suy nghĩ sâu sắc của anh.)
  • Furrowed (adj): rãnh, nếp nhăn.

    • His furrowed brow indicated worry. (Vầng trán nhăn của anh ấy cho thấy sự lo lắng.)
  • Unfurrowed dạng phủ định của furrowed, nhấn mạnh sự vắng mặt của các đường kẻ hoặc nếp nhăn.

Từ đồng nghĩa
  • Smooth: mịn màng, bằng phẳng (dùng cho bề mặt).

    • Her skin was smooth and unfurrowed. (Da ấy mịn màng không nếp nhăn.)
  • Unwrinkled: không nhăn, không nếp gấp (thường dùng cho vải hoặc da).

    • The unwrinkled cloth looked fresh. (Tấm vải không nhăn trông rất mới.)
  • Unplowed: chưa cày (dùng cho đất nông nghiệp).

    • The unplowed field was covered in wildflowers. (Cánh đồng chưa cày phủ đầy hoa dại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unfurrowed", nhưng cụm từ "unfurrowed brow" thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ trong văn học để miêu tả sự thanh thản.
    • Even in the midst of chaos, she kept an unfurrowed brow. (Ngay cả giữa hỗn loạn, ấy vẫn giữ vầng trán không nhăn.)