ungathered

ungathered

The garbage remained ungathered on the curb for several days.

Định nghĩa

Tính từ: - Không được thu gom, không được tập hợp lại: "Ungathered" mô tả trạng thái của những vật thể hoặc thứ đó chưa được gom lại, chưa được thu thập hoặc chưa được đưa về một nơi duy nhất. - Bị bỏ rơi, không được chăm sóc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ sự thiếu chú ý, bị bỏ quên, không được thu hoạch hoặc xử lý.

dụ sử dụng
  • (Đường phố đầy rác thải không được thu gom sau cuộc đình công.)
  • (Người nông dân để lại những cây trồng chưa được thu hoạch trên cánh đồng.)
  • (Những suy nghĩ không được tập hợp của ấy khiến bài phát biểu trở nên khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ungathered" trong văn học: Thường dùng để miêu tả sự hỗn loạn, thiếu tổ chức hoặc trạng thái nguyên , chưa được can thiệp.

    • The poet described the ungathered leaves as a symbol of neglected beauty. (Nhà thơ miêu tả những chiếc chưa được gom lại như một biểu tượng của vẻ đẹp bị bỏ quên.)
  • "Ungathered" trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể chỉ những ý tưởng, cảm xúc hoặc dữ liệu chưa được tổng hợp.

    • The ungathered data from the experiment led to incomplete results. (Dữ liệu chưa được tập hợp từ thí nghiệm dẫn đến kết quả không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gathered (tính từ): đã được thu gom, tập hợp.

    • The gathered information was very useful. (Thông tin đã được thu thập rất hữu ích.)
  • Gather (động từ): thu gom, tập hợp.

    • She likes to gather flowers in the spring. ( ấy thích hái hoa vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncollected: chưa được thu thập.

    • The uncollected mail piled up at the post office. (Thư chưa được thu gom chất đốngbưu điện.)
  • Unharvested: chưa được thu hoạch (thường dùng cho nông sản).

    • The unharvested fruit rotted on the trees. (Trái cây chưa được thu hoạch đã thối rữa trên cây.)
  • Scattered: rải rác, không tập trung.

    • The scattered papers were hard to organize. (Những tờ giấy rải rác thật khó sắp xếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gather up: thu gom lại, tập hợp.

    • Please gather up the toys before dinner. (Làm ơn thu gom đồ chơi lại trước bữa tối.)
  • Gather in: thu hoạch (nông sản).

    • The farmers gathered in the wheat before the storm. (Những người nông dân đã thu hoạch lúa mì trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Gather one's thoughts: tập trung suy nghĩ (trái ngược với "ungathered thoughts").

    • He took a moment to gather his thoughts before speaking. (Anh ấy dành một chút thời gian để tập trung suy nghĩ trước khi nói.)
  • Gather dust: bị bỏ quên, không được sử dụng.

    • The old book gathered dust on the shelf. (Cuốn sách bị bỏ quên trên kệ.)