ungeared

ungeared

The mechanic left the machine's ungeared pinion exposed for inspection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được kết nối hoặc tách rời khỏi bộ truyền động: "ungeared" mô tả trạng thái của một bộ phận máy móc ( dụ: bánh răng, trục) khi không được gài hoặc kết nối với hệ thống truyền động, do đó không thể truyền lực hoặc chuyển động.
    • Không bánh răng: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "ungeared" còn chỉ một máy móc hoặc thiết bị không được trang bị bánh răng hoặc không cấu bánh răng.
dụ sử dụng
  • (Bánh răng nhỏ không được gài của máy quay tự do không truyền lực.)
  • (Một động cơ không được gài không thể dẫn động băng tải cho đến khi ly hợp được kết nối.)
  • (Kỹ thuật viên kiểm tra trục không được gài để đảm bảo an toàn khi bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungeared condition": trạng thái không được gài (bánh răng).

    • The operator must verify the ungeared condition before starting the repair. (Người vận hành phải xác nhận trạng thái không được gài trước khi bắt đầu sửa chữa.)
  • "ungeared mode": chế độ không gài (trong hệ thống truyền động).

    • The vehicle can operate in ungeared mode for emergency towing. (Xe có thể hoạt độngchế độ không gài để kéo khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Geared (tính từ): bánh răng, được gài (trái nghĩa với "ungeared").

    • The geared mechanism ensures smooth power transmission. ( cấu bánh răng đảm bảo truyền lực mượt mà.)
  • Gear (danh từ): bánh răng, thiết bị truyền động.

  • Gearing (danh từ): hệ thống bánh răng, sự gài bánh răng.
Từ đồng nghĩa
  • Disengaged: được tách rời, không kết nối (thường dùng trong ngữ cảnh ly hợp hoặc bánh răng).
  • Uncoupled: không được ghép nối (dùng cho các bộ phận khí).
  • Freewheeling: quay tự do (mô tả trạng thái tương tự khi không lực truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gear down: giảm tốc bằng cách chuyển sang số thấp hơn.
    • The driver geared down the truck to climb the hill. (Tài xế sang số thấp để xe tải leo dốc.)
  • Gear up: chuẩn bị, tăng tốc (hoặc gài số cao hơn).
    • The team geared up for the final project. (Nhóm chuẩn bị cho dự án cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of gear: không hoạt động, không trong trạng thái sẵn sàng.
    • The whole system is out of gear after the power failure. (Toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động sau sự cố mất điện.)