ungetatable

ungetatable

The remote cabin is ungetatable during the winter snows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tiếp cận, khó đạt được: "ungetatable" mô tả một vật, địa điểm hoặc mục tiêu rất khó để đến gần, với lấy, hoặc đạt được. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng, hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The remote control fell behind the sofa and became completely ungetatable. (Cái điều khiển từ xa rơi ra sau ghế sofa trở nên hoàn toàn không thể với tới được.)
    • His goals seemed ungetatable after the accident. (Mục tiêu của anh ấy dường như không thể đạt được sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungetatable" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, đôi khi mang tính hài hước, để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tiếp cận.
    • The top shelf is ungetatable without a ladder. (Kệ trên cùng không thể với tới nếu không thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Gettable (adj): có thể đạt được, có thể với tới.
    • The prize is gettable if you work hard. (Giải thưởng có thể đạt được nếu bạn làm việc chăm chỉ.)
  • Ungettable (adj): dạng viết tắt phổ biến hơn của "ungetatable".
    • The keys are ungettable under the car. (Chìa khóa không thể lấy được dưới gầm xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: không thể tiếp cận.
    • The cave is inaccessible during the rainy season. (Hang động không thể tiếp cận được trong mùa mưa.)
  • Unreachable: không thể với tới, không thể đạt được.
    • The summit is unreachable in winter. (Đỉnh núi không thể đến được vào mùa đông.)
  • Unattainable: không thể đạt được (thường dùng cho mục tiêu).
    • Perfection is unattainable. (Sự hoàn hảo không thể đạt được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get at: tiếp cận, với tới.
    • I can't get at the screw because it's too tight. (Tôi không thể với tới cái ốc vít quá chặt.)
  • Get to: đến được, tiếp cận.
    • We finally got to the hidden beach after a long hike. (Cuối cùng chúng tôi đã đến được bãi biển ẩn sau một chuyến đi bộ dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of reach: ngoài tầm với, không thể đạt được.
    • The book is out of reach on the top shelf. (Cuốn sách nằm ngoài tầm với trên kệ cao nhất.)
  • Beyond one's grasp: vượt quá khả năng nắm bắt hoặc đạt được.
    • Success seemed beyond his grasp. (Thành công dường như vượt quá tầm với của anh ấy.)