unglamorous

unglamorous

The mechanic performs the unglamorous task of greasing the engine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hấp dẫn, không lộng lẫy: "unglamorous" mô tả một điều đó thiếu vẻ đẹp, sự hào nhoáng, hoặc sự thú vị thường thấynhững thứ được coi quyến rũ hoặc hấp dẫn.
    • Tầm thường, buồn tẻ: Từ này cũng dùng để chỉ những công việc, hoạt động, hoặc tình huống không nổi bật, thiếu sự kích thích hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • (Một công việc không hấp dẫn tra dầu mỡ cho động cơ.)
  • ( ấy thích một lối sống không hào nhoáng, xa khỏi ánh đèn sân khấu.)
  • (Phòng khách sạn sạch sẽ nhưng không nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unglamorous reality": thực tế tầm thường, không hấp dẫn.
    • The unglamorous reality of being a celebrity is constant scrutiny. (Thực tế không hào nhoáng của việc làm người nổi tiếng sự soi xét liên tục.)
  • "unglamorous tasks": những nhiệm vụ nhàm chán, không thú vị.
    • Every job has its share of unglamorous tasks, like filing paperwork. (Mỗi công việc đều phần nhiệm vụ nhàm chán, như sắp xếp giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glamorous (adj): hấp dẫn, lộng lẫy (trái nghĩa với "unglamorous").
    • She looked glamorous in her evening gown. ( ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội.)
  • Unglamorously (adv): một cách không hấp dẫn.
    • He dressed unglamorously for the casual event. (Anh ấy ăn mặc một cách không nổi bật cho sự kiện thường ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Uninteresting: không thú vị.
  • Prosaic: tầm thường, vô vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ đặc biệt cho "unglamorous", nhưng có thể sử dụng với các động từ như "look" (trông) hoặc "seem" (có vẻ).
    • The job seemed unglamorous, but it paid well. (Công việc có vẻ không hấp dẫn, nhưng lương cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "The unglamorous side of life": mặt tầm thường, không hào nhoáng của cuộc sống.
    • Success often involves dealing with the unglamorous side of life, like paying bills. (Thành công thường liên quan đến việc đối mặt với mặt tầm thường của cuộc sống, như thanh toán hóa đơn.)