ungradable opposition

Định nghĩa

Ungradable opposition một danh từ trong ngôn ngữ học, chỉ một dạng đối lập không cấp độ trung gian. Nghĩa , các yếu tố trong sự đối lập này hoàn toàn loại trừ lẫn nhau, không thể một mức độ nàogiữa. Một trong hai hoặc là cái này, hoặc là cái kia, không sự chuyển tiếp từ từ.

  • Đối lập không cấp độ trung gian: "ungradable opposition" mô tả một cặp khái niệm giữa chúng không tồn tại một trạng thái trung hòa hay một thang đo dần dần. dụ, 'sống' 'chết' một cặp đối lập không thể phân cấp: một sinh vật hoặc là sống, hoặc là chết, không trạng thái 'hơi sống' hay 'gần chết' trong ngữ nghĩa tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • (Trong ngôn ngữ học, 'sống' 'chết' tạo thành một đối lập không cấp độ trung gian bởi bạn không thể một phần sống hay một phần chết.)
  • (Các từ 'nam' 'nữ' một dụ về đối lập không cấp độ trung gian; không giới tính trung gian trong sự phân loại nhị phân này.)
  • ('Có mặt' 'vắng mặt' tạo nên một đối lập không cấp độ trung gian trong danh sách điểm danh: một người hoặc là có mặt hoặc là vắng mặt, không điểm trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với 'gradable opposition': Trong ngôn ngữ học, khái niệm này thường được so sánh với 'gradable opposition' (đối lập cấp độ trung gian), như cặp 'nóng' 'lạnh' (có thể 'ấm', 'mát' ở giữa). 'Ungradable opposition' nhấn mạnh tính nhị phân tuyệt đối.
  • Ứng dụng trong ngữ nghĩa học: Thuật ngữ này được dùng để phân tích các cặp từ trái nghĩa không thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'very', 'quite', 'slightly'. dụ: không thể nói hay chúng đối lập không cấp độ trung gian.
  • Trong logic triết học: 'Ungradable opposition' cũng xuất hiện trong các lập luận nhị phân, nơi một mệnh đề chỉ hai giá trị chân lý: đúng hoặc sai, không giá trị trung gian.
Biến thể từ gần giống
  • Opposition (danh từ): sự đối lập, sự chống đối.
  • Binary opposition (cụm danh từ): đối lập nhị phân (thường đồng nghĩa với 'ungradable opposition' trong nhiều ngữ cảnh).
  • Gradable opposition (cụm danh từ): đối lập cấp độ trung gian (khái niệm đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Binary opposition: đối lập nhị phân.
  • Complementary opposition: đối lập bổ sung (một thuật ngữ khác trong ngôn ngữ học chỉ sự đối lập một thuật ngữ phủ định thuật ngữ kia, dụ: 'single' vs. 'married').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến 'ungradable opposition' đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, bạn có thể gặp các động từ mô tả hành động liên quan: - Fall into an ungradable opposition: rơi vào một đối lập không cấp độ trung gian. - The concepts of 'truth' and 'falsehood' fall into an ungradable opposition in classical logic. (Các khái niệm 'chân lý' 'giả dối' rơi vào một đối lập không cấp độ trung gian trong logic cổ điển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng 'ungradable opposition', nhưng bạn có thể liên hệ với thành ngữ: - Either/or situation: tình huống hoặc là cái này, hoặc là cái kia. - Choosing between life and death is an either/or situation, reflecting an ungradable opposition. (Chọn giữa sống chết một tình huống hoặc là cái này hoặc là cái kia, phản ánh một đối lập không cấp độ trung gian.)

ungradable opposition
A light switch is a classic example of ungradable opposition.