ungraded

ungraded

The road remains ungraded and muddy after the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phân loại, không được xếp hạng: "ungraded" mô tả một vật hoặc một tập hợp không được sắp xếp theo một thứ tự phân cấp nào đó.
    • Không được san lấp, không được thoát nước (đường sá): Trong giao thông, "ungraded" dùng để chỉ những con đường không được san phẳng hoặc không hệ thống thoát nước, do đó không thích hợp cho việc đi lại quanh năm.
dụ sử dụng
  • Không được phân loại:

    • The ungraded test papers were piled on the teacher's desk. (Các bài kiểm tra không được phân loại chất đống trên bàn giáo viên.)
  • Không được san lấp (đường):

    • The ungraded road became muddy and impassable after the rain. (Con đường không được san lấp trở nên lầy lội không thể đi qua sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungraded" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ các khóa học hoặc bài tập không được chấm điểm (không điểm số), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường được thay bằng "non-graded" hoặc "unmarked".
    • The workshop was an ungraded session, focusing solely on skill development. (Buổi hội thảo một buổi không chấm điểm, chỉ tập trung vào phát triển kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungraded (tính từ) dạng phủ định của "graded" (được phân loại, được xếp hạng).
  • Graded (tính từ): được phân loại, được xếp hạng.
    • The students were placed in graded classes based on their test scores. (Các học sinh được xếp vào các lớp theo trình độ dựa trên điểm kiểm tra của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclassified: không được phân loại.
  • Unranked: không được xếp hạng.
  • Unimproved (road): không được cải thiện (đường), thường dùng cho đường không được trải nhựa hoặc san lấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ungraded".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ungraded".