ungrasped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nắm bắt, không được hiểu thấu đáo: "ungrasped" mô tả một điều gì đó mà trí óc con người chưa thể hiểu, nắm bắt hoặc nhận thức một cách đầy đủ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng để chỉ những khái niệm sâu xa, vô hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Nền tảng vô hạn không được nắm bắt của mọi tồn tại vẫn là một điều bí ẩn đối với sự hiểu biết của con người.)
- (Nhiều ý tưởng triết học bị bỏ ngỏ, không được người đọc bình thường nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something ungrasped": để lại điều gì đó chưa được hiểu hoặc chưa được khám phá.
- The poet deliberately left the meaning of his work ungrasped to provoke thought. (Nhà thơ cố tình để lại ý nghĩa tác phẩm của mình chưa được nắm bắt nhằm kích thích suy nghĩ.)
"ungrasped potential": tiềm năng chưa được khai thác hoặc nhận ra.
- The ungrasped potential of the new technology could revolutionize the industry. (Tiềm năng chưa được nắm bắt của công nghệ mới có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Grasp (v): nắm bắt, hiểu.
- He could not grasp the complexity of the theory. (Anh ấy không thể nắm bắt được sự phức tạp của lý thuyết.)
Graspable (adj): có thể nắm bắt được.
- The concept is easily graspable for beginners. (Khái niệm này dễ dàng nắm bắt đối với người mới bắt đầu.)
Ungraspable (adj): không thể nắm bắt được (thường dùng hơn "ungrasped").
- The ungraspable nature of time fascinates philosophers. (Bản chất không thể nắm bắt của thời gian làm các triết gia say mê.)
Từ đồng nghĩa
Uncomprehended: không được hiểu.
- The uncomprehended message caused confusion. (Thông điệp không được hiểu đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Unapprehended: không được nhận thức hoặc nắm bắt.
- The unapprehended truth lay hidden in the text. (Sự thật không được nhận thức nằm ẩn trong văn bản.)
Elusive: khó nắm bắt (dùng để chỉ điều gì đó trốn tránh sự hiểu biết).
- The elusive concept of infinity is often left ungrasped. (Khái niệm khó nắm bắt về sự vô hạn thường không được hiểu thấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grasp at: cố gắng nắm bắt (một cơ hội hoặc ý tưởng).
- He grasped at the ungrasped idea but failed to understand it fully. (Anh ấy cố gắng nắm bắt ý tưởng chưa được hiểu đó nhưng không thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond one's grasp: vượt quá khả năng hiểu biết của ai đó.
- The ungrasped infinite is beyond the grasp of ordinary human reason. (Sự vô hạn không được nắm bắt nằm ngoài tầm hiểu biết của lý trí con người thông thường.)