dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
ungrateful
Words Mentioning "ungrateful"
bạc bẽo
bạc nghĩa
bội bạc
bội nghĩa
bội ơn
đen bạc
phụ nghĩa
phụ ơn
tàn tệ
tệ bạc
tuồng
vong ân
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...